engelmannia

[Mỹ]/ˈɛŋɡəlməniə/
[Anh]/ˈɛŋɡəlməniə/

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), bản địa Bắc Mỹ; cũng được dùng làm danh từ riêng cho các địa điểm, tổ chức hoặc cá nhân được đặt tên theo chi này hoặc theo nhà thực vật học George Engelmann.
Các dạng của từ
số nhiềuengelmannias

Cụm từ & Cách kết hợp

engelmannia peristenia

Vietnamese_translation

cutleaf engelmannia

Vietnamese_translation

wild engelmannia

Vietnamese_translation

engelmannia flowers

Vietnamese_translation

garden engelmannia

Vietnamese_translation

native engelmannia

Vietnamese_translation

yellow engelmannia

Vietnamese_translation

engelmannia prairie

Vietnamese_translation

engelmannia blooms

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay