| số nhiều | engineries |
engineered enginery
thiết kế kỹ thuật
advanced enginery
thiết bị kỹ thuật tiên tiến
mechanical enginery
thiết bị kỹ thuật cơ khí
digital enginery
thiết bị kỹ thuật số
heavy enginery
thiết bị kỹ thuật hạng nặng
transport enginery
thiết bị kỹ thuật vận tải
industrial enginery
thiết bị kỹ thuật công nghiệp
automated enginery
thiết bị kỹ thuật tự động
modern enginery
thiết bị kỹ thuật hiện đại
efficient enginery
thiết bị kỹ thuật hiệu quả
the enginery of the new machine is quite complex.
bộ phận máy móc của máy móc mới khá phức tạp.
we studied the enginery behind the latest technology.
chúng tôi đã nghiên cứu về bộ phận máy móc đằng sau công nghệ mới nhất.
his knowledge of enginery helped him design better engines.
kiến thức về bộ phận máy móc của anh ấy đã giúp anh ấy thiết kế động cơ tốt hơn.
the enginery used in this project is state-of-the-art.
bộ phận máy móc được sử dụng trong dự án này là công nghệ tiên tiến.
understanding enginery is essential for engineering students.
hiểu về bộ phận máy móc là điều cần thiết đối với sinh viên kỹ thuật.
the enginery of the aircraft was thoroughly tested.
bộ phận máy móc của máy bay đã được thử nghiệm kỹ lưỡng.
she specializes in the enginery of renewable energy systems.
cô ấy chuyên về bộ phận máy móc của hệ thống năng lượng tái tạo.
innovations in enginery can lead to more efficient machines.
những cải tiến trong bộ phận máy móc có thể dẫn đến những máy móc hiệu quả hơn.
the company invests heavily in enginery research.
công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu về bộ phận máy móc.
his passion for enginery drives his career in robotics.
đam mê với bộ phận máy móc thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy trong lĩnh vực robot.
engineered enginery
thiết kế kỹ thuật
advanced enginery
thiết bị kỹ thuật tiên tiến
mechanical enginery
thiết bị kỹ thuật cơ khí
digital enginery
thiết bị kỹ thuật số
heavy enginery
thiết bị kỹ thuật hạng nặng
transport enginery
thiết bị kỹ thuật vận tải
industrial enginery
thiết bị kỹ thuật công nghiệp
automated enginery
thiết bị kỹ thuật tự động
modern enginery
thiết bị kỹ thuật hiện đại
efficient enginery
thiết bị kỹ thuật hiệu quả
the enginery of the new machine is quite complex.
bộ phận máy móc của máy móc mới khá phức tạp.
we studied the enginery behind the latest technology.
chúng tôi đã nghiên cứu về bộ phận máy móc đằng sau công nghệ mới nhất.
his knowledge of enginery helped him design better engines.
kiến thức về bộ phận máy móc của anh ấy đã giúp anh ấy thiết kế động cơ tốt hơn.
the enginery used in this project is state-of-the-art.
bộ phận máy móc được sử dụng trong dự án này là công nghệ tiên tiến.
understanding enginery is essential for engineering students.
hiểu về bộ phận máy móc là điều cần thiết đối với sinh viên kỹ thuật.
the enginery of the aircraft was thoroughly tested.
bộ phận máy móc của máy bay đã được thử nghiệm kỹ lưỡng.
she specializes in the enginery of renewable energy systems.
cô ấy chuyên về bộ phận máy móc của hệ thống năng lượng tái tạo.
innovations in enginery can lead to more efficient machines.
những cải tiến trong bộ phận máy móc có thể dẫn đến những máy móc hiệu quả hơn.
the company invests heavily in enginery research.
công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu về bộ phận máy móc.
his passion for enginery drives his career in robotics.
đam mê với bộ phận máy móc thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy trong lĩnh vực robot.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay