engluts

[Mỹ]/ɪnˈɡlʌt/
[Anh]/ɪnˈɡlʌt/

Dịch

v. nuốt hoặc tiêu thụ một cách tham lam

Cụm từ & Cách kết hợp

englut food

thực phẩm englut

englut resources

nguồn lực englut

englut market

thị trường englut

englut information

thông tin englut

englut data

dữ liệu englut

englut options

tùy chọn englut

englut inventory

hàng tồn kho englut

englut supply

nguồn cung englut

englut audience

khán giả englut

englut content

nội dung englut

Câu ví dụ

he tends to englut himself with too much food during the holidays.

anh ta có xu hướng ngập tràn bản thân với quá nhiều thức ăn trong kỳ nghỉ.

the market was engluted with cheap products, making it hard to compete.

thị trường bị ngập tràn những sản phẩm rẻ tiền, khiến việc cạnh tranh trở nên khó khăn.

don't englut your schedule with too many commitments.

đừng ngập lịch trình của bạn với quá nhiều cam kết.

she tends to englut on information when researching a topic.

cô ấy có xu hướng ngập tràn thông tin khi nghiên cứu một chủ đề.

the children englut their minds with endless video games.

các con ngập tràn tâm trí của chúng với những trò chơi video vô tận.

he was warned not to englut his body with unhealthy snacks.

anh ta đã được cảnh báo không nên ngập tràn cơ thể với những món ăn vặt không lành mạnh.

the city was engluted with tourists during the summer.

thành phố ngập tràn khách du lịch vào mùa hè.

they tend to englut their presentations with too much data.

họ có xu hướng ngập tràn bài thuyết trình của họ với quá nhiều dữ liệu.

she was careful not to englut her wardrobe with unnecessary clothes.

cô ấy cẩn thận không ngập tràn tủ quần áo của mình với những bộ quần áo không cần thiết.

after the feast, he felt like he had englut himself.

sau bữa tiệc, anh cảm thấy như mình đã ngập tràn bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay