englut food
thực phẩm englut
englut resources
nguồn lực englut
englut market
thị trường englut
englut information
thông tin englut
englut data
dữ liệu englut
englut options
tùy chọn englut
englut inventory
hàng tồn kho englut
englut supply
nguồn cung englut
englut audience
khán giả englut
englut content
nội dung englut
he tends to englut himself with too much food during the holidays.
anh ta có xu hướng ngập tràn bản thân với quá nhiều thức ăn trong kỳ nghỉ.
the market was engluted with cheap products, making it hard to compete.
thị trường bị ngập tràn những sản phẩm rẻ tiền, khiến việc cạnh tranh trở nên khó khăn.
don't englut your schedule with too many commitments.
đừng ngập lịch trình của bạn với quá nhiều cam kết.
she tends to englut on information when researching a topic.
cô ấy có xu hướng ngập tràn thông tin khi nghiên cứu một chủ đề.
the children englut their minds with endless video games.
các con ngập tràn tâm trí của chúng với những trò chơi video vô tận.
he was warned not to englut his body with unhealthy snacks.
anh ta đã được cảnh báo không nên ngập tràn cơ thể với những món ăn vặt không lành mạnh.
the city was engluted with tourists during the summer.
thành phố ngập tràn khách du lịch vào mùa hè.
they tend to englut their presentations with too much data.
họ có xu hướng ngập tràn bài thuyết trình của họ với quá nhiều dữ liệu.
she was careful not to englut her wardrobe with unnecessary clothes.
cô ấy cẩn thận không ngập tràn tủ quần áo của mình với những bộ quần áo không cần thiết.
after the feast, he felt like he had englut himself.
sau bữa tiệc, anh cảm thấy như mình đã ngập tràn bản thân.
englut food
thực phẩm englut
englut resources
nguồn lực englut
englut market
thị trường englut
englut information
thông tin englut
englut data
dữ liệu englut
englut options
tùy chọn englut
englut inventory
hàng tồn kho englut
englut supply
nguồn cung englut
englut audience
khán giả englut
englut content
nội dung englut
he tends to englut himself with too much food during the holidays.
anh ta có xu hướng ngập tràn bản thân với quá nhiều thức ăn trong kỳ nghỉ.
the market was engluted with cheap products, making it hard to compete.
thị trường bị ngập tràn những sản phẩm rẻ tiền, khiến việc cạnh tranh trở nên khó khăn.
don't englut your schedule with too many commitments.
đừng ngập lịch trình của bạn với quá nhiều cam kết.
she tends to englut on information when researching a topic.
cô ấy có xu hướng ngập tràn thông tin khi nghiên cứu một chủ đề.
the children englut their minds with endless video games.
các con ngập tràn tâm trí của chúng với những trò chơi video vô tận.
he was warned not to englut his body with unhealthy snacks.
anh ta đã được cảnh báo không nên ngập tràn cơ thể với những món ăn vặt không lành mạnh.
the city was engluted with tourists during the summer.
thành phố ngập tràn khách du lịch vào mùa hè.
they tend to englut their presentations with too much data.
họ có xu hướng ngập tràn bài thuyết trình của họ với quá nhiều dữ liệu.
she was careful not to englut her wardrobe with unnecessary clothes.
cô ấy cẩn thận không ngập tràn tủ quần áo của mình với những bộ quần áo không cần thiết.
after the feast, he felt like he had englut himself.
sau bữa tiệc, anh cảm thấy như mình đã ngập tràn bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay