engranaje

[Mỹ]/[ɛŋɡɾaˈnaxe]/
[Anh]/[eŋɡɾaˈnɑxe]/

Dịch

n. thiết bị cơ học gồm các bánh răng ăn khớp với nhau; cơ cấu bánh răng; hành động hoặc quá trình các răng bánh răng ăn khớp với nhau; hệ thống các bộ phận hoặc yếu tố liên kết với nhau; mạng lưới; mối quan hệ hoặc mối liên kết giữa các cá nhân trong một nhóm.

Câu ví dụ

the engranaje of the machine needs regular maintenance.

Hệ thống bánh răng của máy cần được bảo trì định kỳ.

we must improve the engranaje between departments.

Chúng ta phải cải thiện sự phối hợp giữa các phòng ban.

the engranaje system ensures smooth operation.

Hệ thống bánh răng đảm bảo hoạt động mượt mà.

poor engranaje can cause delays in production.

Sự phối hợp kém có thể gây chậm trễ trong sản xuất.

the engranaje between theory and practice is essential.

Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn là rất cần thiết.

this engranaje mechanism is highly efficient.

Cơ chế phối hợp này rất hiệu quả.

the engranaje of ideas led to innovation.

Sự kết hợp ý tưởng đã dẫn đến đổi mới.

we need better engranaje in our workflow.

Chúng ta cần có sự phối hợp tốt hơn trong quy trình làm việc của mình.

the engranaje between all team members is crucial.

Sự phối hợp giữa tất cả các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.

proper engranaje reduces friction in processes.

Sự phối hợp đúng đắn giúp giảm ma sát trong các quy trình.

the engranaje of these components must be precise.

Sự kết hợp của các thành phần này phải chính xác.

strong engranaje creates competitive advantage.

Sự phối hợp mạnh mẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay