engrossments

[Mỹ]/ɪnˈɡrəʊs.mənt/
[Anh]/ɪnˈɡroʊs.mənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tài liệu viết chính thức; sự tập trung hoặc chú ý

Cụm từ & Cách kết hợp

total engrossment

sự tập trung cao độ

engrossment in

tập trung vào

deep engrossment

tập trung sâu sắc

engrossment level

mức độ tập trung

engrossment effect

hiệu ứng của sự tập trung

engrossment state

trạng thái tập trung

engrossment moment

khoảnh khắc tập trung

intense engrossment

tập trung cao độ

full engrossment

tập trung đầy đủ

engrossment period

thời gian tập trung

Câu ví dụ

his engrossment in the book made him forget the time.

Sự say mê cuốn sách khiến anh ấy quên thời gian.

her engrossment in painting showed her passion for art.

Sự say mê hội họa của cô ấy cho thấy niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy.

the engrossment of the audience was evident during the performance.

Sự tập trung của khán giả rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.

engrossment in work can lead to burnout if not managed properly.

Say mê công việc có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý đúng cách.

he found engrossment in solving complex puzzles.

Anh ấy thấy say mê khi giải các câu đố phức tạp.

the engrossment of the children in the game was delightful to see.

Sự say mê của trẻ em với trò chơi thật thú vị để nhìn.

her engrossment in the project was commendable.

Sự say mê của cô ấy với dự án rất đáng khen ngợi.

engrossment in a hobby can be a great way to relieve stress.

Say mê một sở thích có thể là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.

he spoke about his engrossment in learning new languages.

Anh ấy nói về sự say mê học các ngôn ngữ mới của mình.

the engrossment of the team in the project led to its success.

Sự say mê của nhóm với dự án đã dẫn đến thành công của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay