total engrossment
sự tập trung cao độ
engrossment in
tập trung vào
deep engrossment
tập trung sâu sắc
engrossment level
mức độ tập trung
engrossment effect
hiệu ứng của sự tập trung
engrossment state
trạng thái tập trung
engrossment moment
khoảnh khắc tập trung
intense engrossment
tập trung cao độ
full engrossment
tập trung đầy đủ
engrossment period
thời gian tập trung
his engrossment in the book made him forget the time.
Sự say mê cuốn sách khiến anh ấy quên thời gian.
her engrossment in painting showed her passion for art.
Sự say mê hội họa của cô ấy cho thấy niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy.
the engrossment of the audience was evident during the performance.
Sự tập trung của khán giả rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
engrossment in work can lead to burnout if not managed properly.
Say mê công việc có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý đúng cách.
he found engrossment in solving complex puzzles.
Anh ấy thấy say mê khi giải các câu đố phức tạp.
the engrossment of the children in the game was delightful to see.
Sự say mê của trẻ em với trò chơi thật thú vị để nhìn.
her engrossment in the project was commendable.
Sự say mê của cô ấy với dự án rất đáng khen ngợi.
engrossment in a hobby can be a great way to relieve stress.
Say mê một sở thích có thể là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
he spoke about his engrossment in learning new languages.
Anh ấy nói về sự say mê học các ngôn ngữ mới của mình.
the engrossment of the team in the project led to its success.
Sự say mê của nhóm với dự án đã dẫn đến thành công của nó.
total engrossment
sự tập trung cao độ
engrossment in
tập trung vào
deep engrossment
tập trung sâu sắc
engrossment level
mức độ tập trung
engrossment effect
hiệu ứng của sự tập trung
engrossment state
trạng thái tập trung
engrossment moment
khoảnh khắc tập trung
intense engrossment
tập trung cao độ
full engrossment
tập trung đầy đủ
engrossment period
thời gian tập trung
his engrossment in the book made him forget the time.
Sự say mê cuốn sách khiến anh ấy quên thời gian.
her engrossment in painting showed her passion for art.
Sự say mê hội họa của cô ấy cho thấy niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy.
the engrossment of the audience was evident during the performance.
Sự tập trung của khán giả rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.
engrossment in work can lead to burnout if not managed properly.
Say mê công việc có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý đúng cách.
he found engrossment in solving complex puzzles.
Anh ấy thấy say mê khi giải các câu đố phức tạp.
the engrossment of the children in the game was delightful to see.
Sự say mê của trẻ em với trò chơi thật thú vị để nhìn.
her engrossment in the project was commendable.
Sự say mê của cô ấy với dự án rất đáng khen ngợi.
engrossment in a hobby can be a great way to relieve stress.
Say mê một sở thích có thể là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
he spoke about his engrossment in learning new languages.
Anh ấy nói về sự say mê học các ngôn ngữ mới của mình.
the engrossment of the team in the project led to its success.
Sự say mê của nhóm với dự án đã dẫn đến thành công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay