enjoyably

[US]/ɪnˈdʒɔɪəblɪ/
[UK]/ɪnˈdʒɔɪəblɪ/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách thú vị; một cách dễ chịu

Phrases & Collocations

enjoyably entertaining

vui vẻ giải trí

enjoyably simple

đơn giản và thú vị

enjoyably fun

vui vẻ và thú vị

enjoyably relaxing

thư giãn và thú vị

enjoyably tasty

ngon miệng và thú vị

enjoyably friendly

thân thiện và thú vị

enjoyably active

năng động và thú vị

enjoyably rich

giàu có và thú vị

enjoyably vibrant

sinh động và thú vị

enjoyably engaging

gắn bó và thú vị

Example Sentences

we enjoyed the picnic enjoyably under the sun.

Chúng tôi đã tận hưởng cuộc dã ngoại một cách thích thú dưới ánh mặt trời.

the children played enjoyably in the park.

Những đứa trẻ đã chơi đùa vui vẻ trong công viên.

she read her book enjoyably by the fireplace.

Cô ấy đọc sách một cách thích thú bên lò sưởi.

we enjoyably watched the sunset together.

Chúng tôi đã cùng nhau xem hoàng hôn một cách thích thú.

the concert was enjoyably entertaining.

Buổi hòa nhạc thật thú vị và giải trí.

they enjoyably shared stories around the campfire.

Họ đã chia sẻ những câu chuyện xung quanh đống lửa trại một cách thích thú.

he enjoyably cooked dinner for his friends.

Anh ấy đã nấu bữa tối cho bạn bè của mình một cách thích thú.

we enjoyably explored the city on foot.

Chúng tôi đã khám phá thành phố một cách thích thú bằng cách đi bộ.

the game was enjoyably challenging.

Trò chơi thật thú vị và đầy thử thách.

she enjoyably listened to her favorite music.

Cô ấy đã thích thú nghe những bản nhạc yêu thích của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now