enkephalins

[Mỹ]/ɪnˈkɛfəlɪnz/
[Anh]/ɪnˈkɛfəlɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại peptide opioid nội sinh

Câu ví dụ

research shows that enkephalins modulate pain perception in the central nervous system.

Nghiên cứu cho thấy enkephalins điều chỉnh cảm giác đau trong hệ thần kinh trung ương.

the brain releases enkephalins during stressful situations as natural painkillers.

Não giải phóng enkephalins trong các tình huống căng thẳng như các chất giảm đau tự nhiên.

scientists discovered that enkephalins bind to opioid receptors throughout the body.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng enkephalins gắn kết với các thụ thể opioid khắp cơ thể.

elevated enkephalin levels have been linked to reduced anxiety in clinical studies.

Mức enkephalin tăng cao đã được liên kết với việc giảm lo âu trong các nghiên cứu lâm sàng.

the synthesis of enkephalins occurs primarily in specific regions of the brain.

Sự tổng hợp enkephalins chủ yếu xảy ra ở các khu vực cụ thể trong não.

inhibitors of enkephalin degradation prolong the analgesic effects of these neuropeptides.

Các chất ức chế phân hủy enkephalin kéo dài hiệu quả giảm đau của các neuropeptide này.

enkephalinergic neurons play a crucial role in regulating gastrointestinal functions.

Các neuron enkephalinergic đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng tiêu hóa.

mutations affecting enkephalin receptors can alter pain sensitivity in some individuals.

Các đột biến ảnh hưởng đến các thụ thể enkephalin có thể làm thay đổi độ nhạy với đau ở một số cá nhân.

chronic pain conditions may be associated with dysregulation of the enkephalin system.

Các tình trạng đau mãn tính có thể liên quan đến sự rối loạn của hệ thống enkephalin.

researchers are exploring enkephalin-based therapies as alternatives to traditional painkillers.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các liệu pháp dựa trên enkephalin như các lựa chọn thay thế cho các loại thuốc giảm đau truyền thống.

the distribution of enkephalins in the spinal cord contributes to local pain relief mechanisms.

Sự phân bố của enkephalins trong tủy sống góp phần vào các cơ chế giảm đau địa phương.

endogenous enkephalins interact with other neurotransmitters to modulate stress responses.

Enkephalins nội sinh tương tác với các chất dẫn truyền thần kinh khác để điều chỉnh phản ứng căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay