enkindles passion
thắp lên niềm đam mê
enkindles hope
thắp lên hy vọng
enkindles creativity
thắp lên sự sáng tạo
enkindles joy
thắp lên niềm vui
enkindles interest
thắp lên sự quan tâm
enkindles inspiration
thắp lên nguồn cảm hứng
enkindles excitement
thắp lên sự phấn khích
enkindles love
thắp lên tình yêu
enkindles enthusiasm
thắp lên nhiệt tình
enkindles dreams
thắp lên những giấc mơ
the story enkindles a sense of adventure.
Câu chuyện khơi dậy một cảm giác phiêu lưu.
her words enkindle hope in difficult times.
Lời nói của cô ấy khơi dậy hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
the teacher enkindles a passion for learning.
Giáo viên khơi dậy niềm đam mê học tập.
music enkindles emotions in all of us.
Âm nhạc khơi dậy những cảm xúc trong mỗi chúng ta.
the festival enkindles a spirit of community.
Lễ hội khơi dậy tinh thần cộng đồng.
his speech enkindles a desire for change.
Bài phát biểu của anh ấy khơi dậy mong muốn thay đổi.
the movie enkindles nostalgia for childhood.
Bộ phim gợi lại nỗi nhớ về tuổi thơ.
her smile enkindles joy in everyone around.
Nụ cười của cô ấy khơi dậy niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
the painting enkindles creativity in the viewers.
Bức tranh khơi dậy sự sáng tạo trong người xem.
nature enkindles a sense of peace and tranquility.
Thiên nhiên khơi dậy cảm giác bình yên và tĩnh lặng.
enkindles passion
thắp lên niềm đam mê
enkindles hope
thắp lên hy vọng
enkindles creativity
thắp lên sự sáng tạo
enkindles joy
thắp lên niềm vui
enkindles interest
thắp lên sự quan tâm
enkindles inspiration
thắp lên nguồn cảm hứng
enkindles excitement
thắp lên sự phấn khích
enkindles love
thắp lên tình yêu
enkindles enthusiasm
thắp lên nhiệt tình
enkindles dreams
thắp lên những giấc mơ
the story enkindles a sense of adventure.
Câu chuyện khơi dậy một cảm giác phiêu lưu.
her words enkindle hope in difficult times.
Lời nói của cô ấy khơi dậy hy vọng trong những thời điểm khó khăn.
the teacher enkindles a passion for learning.
Giáo viên khơi dậy niềm đam mê học tập.
music enkindles emotions in all of us.
Âm nhạc khơi dậy những cảm xúc trong mỗi chúng ta.
the festival enkindles a spirit of community.
Lễ hội khơi dậy tinh thần cộng đồng.
his speech enkindles a desire for change.
Bài phát biểu của anh ấy khơi dậy mong muốn thay đổi.
the movie enkindles nostalgia for childhood.
Bộ phim gợi lại nỗi nhớ về tuổi thơ.
her smile enkindles joy in everyone around.
Nụ cười của cô ấy khơi dậy niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.
the painting enkindles creativity in the viewers.
Bức tranh khơi dậy sự sáng tạo trong người xem.
nature enkindles a sense of peace and tranquility.
Thiên nhiên khơi dậy cảm giác bình yên và tĩnh lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay