enliveners

[US]/ɪn'laɪvənəz/
[UK]/ɪn'laɪvənərz/

Translation

n. người làm sống động hoặc làm cho sôi nổi

Phrases & Collocations

creative enliveners

những người tạo thêm sự sống động sáng tạo

social enliveners

những người tạo thêm sự sống động xã hội

artistic enliveners

những người tạo thêm sự sống động nghệ thuật

cultural enliveners

những người tạo thêm sự sống động văn hóa

community enliveners

những người tạo thêm sự sống động cộng đồng

environmental enliveners

những người tạo thêm sự sống động về môi trường

educational enliveners

những người tạo thêm sự sống động về giáo dục

personal enliveners

những người tạo thêm sự sống động cá nhân

digital enliveners

những người tạo thêm sự sống động kỹ thuật số

emotional enliveners

những người tạo thêm sự sống động về cảm xúc

Example Sentences

enliveners bring energy to the team.

Những người tạo thêm năng lượng cho đội nhóm.

we need more enliveners in our community events.

Chúng ta cần nhiều người tạo thêm năng lượng hơn trong các sự kiện cộng đồng của chúng ta.

her stories are great enliveners during meetings.

Những câu chuyện của cô ấy là những người tạo thêm năng lượng tuyệt vời trong các cuộc họp.

music can act as enliveners for any gathering.

Âm nhạc có thể đóng vai trò là những người tạo thêm năng lượng cho bất kỳ buổi tụ họp nào.

enliveners are essential for a lively discussion.

Những người tạo thêm năng lượng rất cần thiết cho một cuộc thảo luận sôi nổi.

we should identify the enliveners in our project.

Chúng ta nên xác định những người tạo thêm năng lượng trong dự án của chúng ta.

good humor serves as enliveners in tense situations.

Sự hài hước tốt đóng vai trò là những người tạo thêm năng lượng trong những tình huống căng thẳng.

enliveners can transform a dull presentation into an engaging one.

Những người tạo thêm năng lượng có thể biến một bài thuyết trình nhàm chán thành một bài thuyết trình hấp dẫn.

finding enliveners in our daily routine can boost morale.

Tìm kiếm những người tạo thêm năng lượng trong thói quen hàng ngày của chúng ta có thể tăng cường tinh thần.

enliveners help to break the ice in new groups.

Những người tạo thêm năng lượng giúp phá vỡ sự căng thẳng trong các nhóm mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now