enls

[Mỹ]/ɪnˈlɑːrdʒ/
[Anh]/ɪnˈlɑːrdʒ/

Dịch

v. enlarge - làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn; enlist - tham gia lực lượng vũ trang; nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ ai đó
v. adj. enlarged - thì quá khứ và dạng quá khứ phân từ của enlarge; cũng được dùng làm tính từ có nghĩa là lớn hơn; enlisted - thì quá khứ và dạng quá khứ phân từ của enlist; cũng được dùng làm tính từ để mô tả người đã tham gia quân đội
n. enlistment - hành động tham gia; thời gian phục vụ trong quân đội

Cụm từ & Cách kết hợp

enlisted men

người đã nhập ngũ

enlist today

đăng ký hôm nay

enlistment drive

chiến dịch tuyển quân

reenlist today

đăng ký lại hôm nay

enlisting now

đang đăng ký

reenlisted soldier

soldier đã đăng ký lại

enlistment bonus

lợi ích tuyển quân

enlists often

đăng ký thường xuyên

reenlistment rate

tỷ lệ đăng ký lại

enlisting soon

sắp đăng ký

Câu ví dụ

the new system enls seamless data transfer between departments.

Hệ thống mới cho phép chuyển dữ liệu liền mạch giữa các phòng ban.

advanced training programs enls rapid skill acquisition for employees.

Các chương trình đào tạo nâng cao giúp nhân viên thu thập kỹ năng nhanh chóng.

the software update enls users to customize their preferences easily.

Cập nhật phần mềm cho phép người dùng dễ dàng tùy chỉnh sở thích của họ.

cloud infrastructure enls scalable resources for growing businesses.

Cơ sở hạ tầng đám mây cung cấp tài nguyên có thể mở rộng cho các doanh nghiệp đang phát triển.

proper documentation enls future researchers to replicate the experiments.

Tài liệu đầy đủ giúp các nhà nghiên cứu tương lai tái lập các thí nghiệm.

integrated apis enls different platforms to communicate effectively.

Các API tích hợp giúp các nền tảng khác nhau giao tiếp hiệu quả.

clear guidelines enls team members to follow consistent procedures.

Hướng dẫn rõ ràng giúp các thành viên trong nhóm tuân theo các quy trình nhất quán.

the grant program enls researchers to pursue innovative studies.

Chương trình tài trợ cho phép các nhà nghiên cứu theo đuổi các nghiên cứu đổi mới.

automated processes enls organizations to reduce operational costs.

Các quy trình tự động giúp các tổ chức giảm chi phí vận hành.

modern tools enls artists to create stunning visual effects.

Các công cụ hiện đại giúp các nghệ sĩ tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.

comprehensive testing enls developers to identify bugs early.

Việc kiểm tra toàn diện giúp các lập trình viên phát hiện lỗi sớm.

collaborative platforms enls global teams to work together efficiently.

Các nền tảng hợp tác giúp các nhóm toàn cầu làm việc hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay