ennuis de santé
các vấn đề sức khỏe
ennuis financiers
các vấn đề tài chính
ennuis professionnels
các vấn đề chuyên môn
ennuis personnels
các vấn đề cá nhân
ennuis quotidiens
các vấn đề hàng ngày
ennuis amoureux
các vấn đề tình cảm
ennuis divers
các vấn đề khác
ennuis de voiture
các vấn đề về xe hơi
ennuis de voyage
các vấn đề về đi lại
ennuis de voisinage
các vấn đề về hàng xóm
he often complains about his ennuis at work.
anh ấy thường phàn nàn về những khó khăn của mình tại nơi làm việc.
she finds joy in overcoming her ennuis.
cô ấy thấy vui khi vượt qua những khó khăn của mình.
traveling helps me escape my ennuis.
du lịch giúp tôi thoát khỏi những khó khăn của mình.
he has many ennuis to deal with this week.
anh ấy có rất nhiều khó khăn để giải quyết tuần này.
she wrote about her ennuis in her journal.
cô ấy đã viết về những khó khăn của mình trong nhật ký.
finding a hobby can alleviate your ennuis.
tìm một sở thích có thể giúp bạn giảm bớt những khó khăn.
he shared his ennuis with his close friends.
anh ấy chia sẻ những khó khăn của mình với những người bạn thân thiết.
she tries to avoid ennuis by staying busy.
cô ấy cố gắng tránh những khó khăn bằng cách luôn bận rộn.
his ennuis stem from personal relationships.
những khó khăn của anh ấy bắt nguồn từ các mối quan hệ cá nhân.
talking about your ennuis can be therapeutic.
nói về những khó khăn của bạn có thể có tác dụng chữa trị.
ennuis de santé
các vấn đề sức khỏe
ennuis financiers
các vấn đề tài chính
ennuis professionnels
các vấn đề chuyên môn
ennuis personnels
các vấn đề cá nhân
ennuis quotidiens
các vấn đề hàng ngày
ennuis amoureux
các vấn đề tình cảm
ennuis divers
các vấn đề khác
ennuis de voiture
các vấn đề về xe hơi
ennuis de voyage
các vấn đề về đi lại
ennuis de voisinage
các vấn đề về hàng xóm
he often complains about his ennuis at work.
anh ấy thường phàn nàn về những khó khăn của mình tại nơi làm việc.
she finds joy in overcoming her ennuis.
cô ấy thấy vui khi vượt qua những khó khăn của mình.
traveling helps me escape my ennuis.
du lịch giúp tôi thoát khỏi những khó khăn của mình.
he has many ennuis to deal with this week.
anh ấy có rất nhiều khó khăn để giải quyết tuần này.
she wrote about her ennuis in her journal.
cô ấy đã viết về những khó khăn của mình trong nhật ký.
finding a hobby can alleviate your ennuis.
tìm một sở thích có thể giúp bạn giảm bớt những khó khăn.
he shared his ennuis with his close friends.
anh ấy chia sẻ những khó khăn của mình với những người bạn thân thiết.
she tries to avoid ennuis by staying busy.
cô ấy cố gắng tránh những khó khăn bằng cách luôn bận rộn.
his ennuis stem from personal relationships.
những khó khăn của anh ấy bắt nguồn từ các mối quan hệ cá nhân.
talking about your ennuis can be therapeutic.
nói về những khó khăn của bạn có thể có tác dụng chữa trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay