enoximone

[Mỹ]//ɪˈnɒksɪməʊn//
[Anh]//ɪˈnɑːksɪmoʊn//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

enoximone infusion

enoximone therapy

enoximone treatment

enoximone administration

enoximone dose

enoximone dosing

enoximone bolus

enoximone levels

enoximone withdrawal

enoximone response

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay