enp

[Mỹ]/ɛn piː/
[Anh]/ɛn pi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. mạ niken không điện; một quy trình hóa học để lắng niken lên một chất nền mà không sử dụng dòng điện; các chất ô nhiễm nano môi trường; các chất ô nhiễm nano trong môi trường có thể gây ra rủi ro sinh thái hoặc sức khỏe; hậu tố chỉ khu bảo tồn quốc gia (sử dụng trong tên địa điểm)
Word Forms
số nhiềuenps

Câu ví dụ

technology enables people to work from anywhere in the world.

Công nghệ cho phép mọi người làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới.

teachers should encourage students to ask questions during class.

Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi trong giờ học.

smoking cigarettes can endanger your health and longevity.

Hút thuốc lá có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe và tuổi thọ của bạn.

please ensure that all doors are locked before leaving the house.

Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các cửa đều đã khóa trước khi rời khỏi nhà.

the photographer decided to enlarge the wedding photo for the hallway wall.

Người nhiếp ảnh gia quyết định phóng to ảnh cưới để treo trên tường hành lang.

traveling to different countries can enrich your understanding of diverse cultures.

Du lịch đến các quốc gia khác nhau có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của bạn về các nền văn hóa đa dạng.

mountaineers must endure extreme weather conditions during their expeditions.

Những người leo núi phải chịu đựng những điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong các cuộc thám hiểm của họ.

police officers are authorized to enforce traffic laws on public roads.

Các sĩ quan cảnh sát được ủy quyền thực thi các quy định giao thông trên đường công cộng.

newcomers often encounter language barriers when moving to a foreign country.

Những người mới đến thường gặp phải rào cản ngôn ngữ khi chuyển đến một quốc gia khác.

regular exercise can enhance your physical fitness and mental well-being.

Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện thể lực và sức khỏe tinh thần của bạn.

government policies should encourage sustainable economic development in rural areas.

Các chính sách của chính phủ nên khuyến khích phát triển kinh tế bền vững ở các vùng nông thôn.

digital platforms enable customers to access products and services online.

Các nền tảng kỹ thuật số cho phép khách hàng truy cập sản phẩm và dịch vụ trực tuyến.

scientists hope to develop vaccines that will eradicate deadly diseases worldwide.

Các nhà khoa học hy vọng sẽ phát triển các loại vắc-xin có thể loại bỏ các bệnh chết người trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay