enrichen

[Mỹ]/ɪnˈrɪtʃən/
[Anh]/ɪnˈrɪtʃən/

Dịch

vt. làm cho giàu có hoặc thịnh vượng; nâng cao chất lượng hoặc giá trị của; làm (đất) màu mỡ

Cụm từ & Cách kết hợp

enrichen your life

làm phong phú cuộc sống của bạn

enrichen our minds

làm phong phú tâm trí của chúng ta

enrichen the experience

làm phong phú thêm kinh nghiệm

enrichen the community

làm phong phú thêm cộng đồng

enrichen cultural diversity

làm phong phú sự đa dạng văn hóa

enrichen your knowledge

làm phong phú thêm kiến ​​thức của bạn

enrichen the environment

làm phong phú thêm môi trường

enrichen personal growth

làm phong phú thêm sự phát triển cá nhân

enrichen our relationships

làm phong phú thêm các mối quan hệ của chúng ta

enrichen the conversation

làm phong phú thêm cuộc trò chuyện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay