enrobe the guests
khoác lên người khách
enrobe in silk
khoác lên người bằng lụa
enrobe with grace
khoác lên người với sự duyên dáng
enrobe for ceremony
khoác lên người cho buổi lễ
enrobe the bride
khoác lên người cô dâu
enrobe in velvet
khoác lên người bằng nhung
enrobe the king
khoác lên người nhà vua
enrobe with elegance
khoác lên người với sự thanh lịch
enrobe for performance
khoác lên người cho buổi biểu diễn
enrobe in tradition
khoác lên người theo truyền thống
she decided to enrobe herself in a beautiful gown for the gala.
Cô ấy quyết định khoác lên mình một chiếc váy đẹp lộng lẫy cho buổi dạ hội.
the artist chose to enrobe the statue in vibrant colors.
Nghệ sĩ đã chọn khoác lên bức tượng những màu sắc rực rỡ.
he will enrobe the dish with a delicate sauce before serving.
Anh ấy sẽ khoác lên món ăn một lớp sốt tinh tế trước khi phục vụ.
they plan to enrobe the stage with stunning fabrics for the performance.
Họ dự định khoác lên sân khấu những loại vải lộng lẫy cho buổi biểu diễn.
to enrobe the cake, she used layers of fondant.
Để khoác lên chiếc bánh, cô ấy đã sử dụng nhiều lớp fondant.
the ceremony will enrobe the couple in traditional attire.
Nghi lễ sẽ khoác lên đôi vợ chồng trẻ những bộ trang phục truyền thống.
he wanted to enrobe his words with poetic imagery.
Anh ấy muốn khoác lên những lời nói của mình những hình ảnh thơ mộng.
they decided to enrobe the garden with colorful flowers.
Họ quyết định khoác lên khu vườn những bông hoa đầy màu sắc.
she will enrobe the presentation with engaging visuals.
Cô ấy sẽ khoác lên bài thuyết trình những hình ảnh trực quan hấp dẫn.
to enrobe the room, they hung elegant drapes.
Để khoác lên căn phòng, họ đã treo những tấm rèm cửa thanh lịch.
enrobe the guests
khoác lên người khách
enrobe in silk
khoác lên người bằng lụa
enrobe with grace
khoác lên người với sự duyên dáng
enrobe for ceremony
khoác lên người cho buổi lễ
enrobe the bride
khoác lên người cô dâu
enrobe in velvet
khoác lên người bằng nhung
enrobe the king
khoác lên người nhà vua
enrobe with elegance
khoác lên người với sự thanh lịch
enrobe for performance
khoác lên người cho buổi biểu diễn
enrobe in tradition
khoác lên người theo truyền thống
she decided to enrobe herself in a beautiful gown for the gala.
Cô ấy quyết định khoác lên mình một chiếc váy đẹp lộng lẫy cho buổi dạ hội.
the artist chose to enrobe the statue in vibrant colors.
Nghệ sĩ đã chọn khoác lên bức tượng những màu sắc rực rỡ.
he will enrobe the dish with a delicate sauce before serving.
Anh ấy sẽ khoác lên món ăn một lớp sốt tinh tế trước khi phục vụ.
they plan to enrobe the stage with stunning fabrics for the performance.
Họ dự định khoác lên sân khấu những loại vải lộng lẫy cho buổi biểu diễn.
to enrobe the cake, she used layers of fondant.
Để khoác lên chiếc bánh, cô ấy đã sử dụng nhiều lớp fondant.
the ceremony will enrobe the couple in traditional attire.
Nghi lễ sẽ khoác lên đôi vợ chồng trẻ những bộ trang phục truyền thống.
he wanted to enrobe his words with poetic imagery.
Anh ấy muốn khoác lên những lời nói của mình những hình ảnh thơ mộng.
they decided to enrobe the garden with colorful flowers.
Họ quyết định khoác lên khu vườn những bông hoa đầy màu sắc.
she will enrobe the presentation with engaging visuals.
Cô ấy sẽ khoác lên bài thuyết trình những hình ảnh trực quan hấp dẫn.
to enrobe the room, they hung elegant drapes.
Để khoác lên căn phòng, họ đã treo những tấm rèm cửa thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay