student enrols
học sinh đăng ký
enrols online
đăng ký trực tuyến
enrols annually
đăng ký hàng năm
enrols quickly
đăng ký nhanh chóng
enrols easily
đăng ký dễ dàng
enrols automatically
đăng ký tự động
enrols successfully
đăng ký thành công
enrols for courses
đăng ký các khóa học
enrols in programs
đăng ký các chương trình
enrols before deadline
đăng ký trước hạn chót
she enrols in a new course every semester.
Cô ấy đăng ký một khóa học mới mỗi kỳ học.
he enrols his child in a local soccer team.
Anh ấy đăng ký con mình tham gia một đội bóng đá địa phương.
the university enrols thousands of students each year.
Trường đại học tuyển dụng hàng ngàn sinh viên mỗi năm.
she always enrols in language classes during summer.
Cô ấy luôn đăng ký các lớp học ngôn ngữ vào mùa hè.
he enrols in online courses to learn programming.
Anh ấy đăng ký các khóa học trực tuyến để học lập trình.
the school enrols new students every august.
Trường học tuyển sinh học sinh mới vào mỗi tháng 8.
she enrols in volunteer programs to give back to the community.
Cô ấy đăng ký tham gia các chương trình tình nguyện để trả lại cho cộng đồng.
he often enrols in cooking classes to refine his culinary skills.
Anh ấy thường xuyên đăng ký các lớp học nấu ăn để nâng cao kỹ năng ẩm thực của mình.
student enrols
học sinh đăng ký
enrols online
đăng ký trực tuyến
enrols annually
đăng ký hàng năm
enrols quickly
đăng ký nhanh chóng
enrols easily
đăng ký dễ dàng
enrols automatically
đăng ký tự động
enrols successfully
đăng ký thành công
enrols for courses
đăng ký các khóa học
enrols in programs
đăng ký các chương trình
enrols before deadline
đăng ký trước hạn chót
she enrols in a new course every semester.
Cô ấy đăng ký một khóa học mới mỗi kỳ học.
he enrols his child in a local soccer team.
Anh ấy đăng ký con mình tham gia một đội bóng đá địa phương.
the university enrols thousands of students each year.
Trường đại học tuyển dụng hàng ngàn sinh viên mỗi năm.
she always enrols in language classes during summer.
Cô ấy luôn đăng ký các lớp học ngôn ngữ vào mùa hè.
he enrols in online courses to learn programming.
Anh ấy đăng ký các khóa học trực tuyến để học lập trình.
the school enrols new students every august.
Trường học tuyển sinh học sinh mới vào mỗi tháng 8.
she enrols in volunteer programs to give back to the community.
Cô ấy đăng ký tham gia các chương trình tình nguyện để trả lại cho cộng đồng.
he often enrols in cooking classes to refine his culinary skills.
Anh ấy thường xuyên đăng ký các lớp học nấu ăn để nâng cao kỹ năng ẩm thực của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay