entactogenic

[Mỹ]/ˌɛn.tæk.əʊˈdʒɛn.ɪk/
[Anh]/ˌɛn.tæk.oʊˈdʒɛn.ɪk/

Dịch

adj. Có khả năng tạo ra cảm giác đồng cảm, cởi mở cảm xúc và kết nối, thường liên quan đến một số loại thuốc gây ảo giác như MDMA.

Cụm từ & Cách kết hợp

entactogenic effects

Tác dụng entactogenic

entactogenic substance

Chất entactogenic

entactogenic drug

Thuốc entactogenic

entactogenic compound

Hợp chất entactogenic

entactogenic properties

Tính chất entactogenic

entactogenic experience

Kinh nghiệm entactogenic

highly entactogenic

Rất entactogenic

entactogenic nature

Tính chất entactogenic

was entactogenic

Đã có tác dụng entactogenic

entactogenic state

Trạng thái entactogenic

Câu ví dụ

mdma is known for its entactogenic effects.

MDMA được biết đến với các tác dụng entactogenic của nó.

the entactogenic properties of certain compounds can induce emotional openness.

Các tính chất entactogenic của một số hợp chất có thể gây ra sự cởi mở cảm xúc.

users report that entactogenic experiences often include feelings of empathy.

Người dùng báo cáo rằng trải nghiệm entactogenic thường bao gồm cảm giác đồng cảm.

some entactogenic substances are used in therapeutic settings.

Một số chất entactogenic được sử dụng trong các môi trường trị liệu.

the entactogenic drug produced a profound sense of connection.

Thuốc entactogenic tạo ra cảm giác kết nối sâu sắc.

researchers study entactogenic compounds for their potential benefits.

Nghiên cứu viên nghiên cứu các hợp chất entactogenic vì lợi ích tiềm năng của chúng.

entactogenic effects typically include heightened emotional sensitivity.

Các tác dụng entactogenic thường bao gồm sự nhạy cảm cảm xúc tăng cao.

the therapy session utilized an entactogenic agent to facilitate emotional processing.

Buổi trị liệu sử dụng một chất entactogenic để hỗ trợ xử lý cảm xúc.

entactogenic experiences can last several hours.

Trải nghiệm entactogenic có thể kéo dài vài giờ.

not all entactogenic substances are legal in every country.

Không phải tất cả các chất entactogenic đều hợp pháp ở mọi quốc gia.

the entactogenic compound triggered introspective thoughts.

Hợp chất entactogenic gây ra những suy nghĩ tự vấn.

patients experienced entactogenic effects during the experimental treatment.

Bệnh nhân trải nghiệm các tác dụng entactogenic trong quá trình điều trị thử nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay