enteroceptor

[Mỹ]/ˌɛn.tə.rəʊˈsɛp.tə/
[Anh]/ˌɛn.tə.roʊˈsɛp.tər/

Dịch

n. một loại thụ thể cảm giác phản ứng với các kích thích từ các cơ quan nội tạng
Word Forms
số nhiềuenteroceptors

Cụm từ & Cách kết hợp

enteroceptor response

phản ứng thụ thể đường ruột

enteroceptor activation

kích hoạt thụ thể đường ruột

enteroceptor function

chức năng thụ thể đường ruột

enteroceptor signaling

tín hiệu thụ thể đường ruột

enteroceptor pathway

đường dẫn thụ thể đường ruột

enteroceptor activity

hoạt động thụ thể đường ruột

enteroceptor neurons

thụ thể đường ruột thần kinh

enteroceptor modulation

điều biến thụ thể đường ruột

enteroceptor sensitivity

độ nhạy của thụ thể đường ruột

enteroceptor reflex

phản xạ thụ thể đường ruột

Câu ví dụ

the enteroceptor plays a crucial role in our sensory system.

enteroceptor đóng vai trò quan trọng trong hệ thống cảm giác của chúng ta.

research on enteroceptors can help us understand gut-brain interactions.

nghiên cứu về enteroceptor có thể giúp chúng ta hiểu về tương tác giữa ruột và não.

enteroceptors are involved in regulating hunger and satiety.

các enteroceptor tham gia vào việc điều chỉnh sự đói và no.

scientists are studying how enteroceptors affect emotional responses.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các enteroceptor ảnh hưởng đến phản ứng cảm xúc.

enteroceptor signaling can influence our food choices.

tín hiệu enteroceptor có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm của chúng ta.

understanding enteroceptors may lead to new treatments for obesity.

hiểu biết về enteroceptor có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho béo phì.

enteroceptors help monitor the state of our digestive system.

các enteroceptor giúp theo dõi tình trạng của hệ tiêu hóa của chúng ta.

there is growing interest in enteroceptors among neuroscientists.

có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các enteroceptor trong số các nhà khoa học thần kinh.

enteroceptors can trigger reflexes related to digestion.

các enteroceptor có thể kích hoạt các phản xạ liên quan đến tiêu hóa.

new technologies are emerging to study enteroceptor function.

các công nghệ mới đang nổi lên để nghiên cứu chức năng của enteroceptor.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay