enterons

[Mỹ]/ˈɛn.tə.rɒn/
[Anh]/ˈɛn.tər.ɑn/

Dịch

n. ống tiêu hóa; ruột; ống tiêu hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

enteron development

phát triển ruột non

enteron lining

niêm mạc ruột non

enteron structure

cấu trúc ruột non

enteron function

chức năng ruột non

enteron growth

sự phát triển của ruột non

enteron analysis

phân tích ruột non

enteron tissue

mô ruột non

enteron cells

tế bào ruột non

enteron repair

sửa chữa ruột non

enteron morphology

hình thái học của ruột non

Câu ví dụ

the enteron plays a crucial role in digestion.

ruột non đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.

researchers study the enteron to understand gut health.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ruột non để hiểu về sức khỏe đường ruột.

the enteron is lined with specialized cells for absorption.

ruột non được lót bởi các tế bào chuyên biệt để hấp thụ.

in some animals, the enteron is quite complex.

ở một số loài động vật, ruột non khá phức tạp.

damage to the enteron can lead to serious health issues.

tổn thương ruột non có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the enteron helps in nutrient absorption after digestion.

ruột non giúp hấp thụ chất dinh dưỡng sau khi tiêu hóa.

enteron development is critical during early life stages.

sự phát triển của ruột non rất quan trọng trong các giai đoạn đầu đời.

understanding the enteron can improve dietary recommendations.

hiểu về ruột non có thể cải thiện các khuyến nghị về chế độ ăn uống.

the enteron is part of the digestive system.

ruột non là một phần của hệ tiêu hóa.

scientists are exploring the enteron for new treatments.

các nhà khoa học đang khám phá ruột non để tìm kiếm các phương pháp điều trị mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay