enterotoxin

[Mỹ]/ˌentəˈrəʊtɒksɪn/
[Anh]/ˌɛntəˈroʊtɑksɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một độc tố được sản xuất trong hoặc ảnh hưởng đến ruột; enterotoxemia
Word Forms
số nhiềuenterotoxins

Cụm từ & Cách kết hợp

enterotoxin production

sản xuất enterotoxin

enterotoxin activity

hoạt động của enterotoxin

enterotoxin testing

kiểm tra enterotoxin

enterotoxin genes

gen enterotoxin

enterotoxin effects

tác dụng của enterotoxin

enterotoxin levels

mức độ enterotoxin

enterotoxin sources

nguồn enterotoxin

enterotoxin assays

phân tích enterotoxin

enterotoxin resistance

kháng enterotoxin

enterotoxin outbreak

bùng phát enterotoxin

Câu ví dụ

the enterotoxin produced by the bacteria can cause severe gastrointestinal symptoms.

vi khuẩn sản xuất, độc tố ruột có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng về đường tiêu hóa.

researchers are studying the effects of enterotoxin on human health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của độc tố ruột đối với sức khỏe con người.

enterotoxin is often associated with foodborne illnesses.

độc tố ruột thường liên quan đến các bệnh lây truyền qua thực phẩm.

the enterotoxin can lead to dehydration and electrolyte imbalance.

độc tố ruột có thể dẫn đến mất nước và mất cân bằng điện giải.

enterotoxin detection is crucial for food safety testing.

việc phát hiện độc tố ruột rất quan trọng để kiểm tra an toàn thực phẩm.

symptoms of enterotoxin exposure include nausea and diarrhea.

các triệu chứng tiếp xúc với độc tố ruột bao gồm buồn nôn và tiêu chảy.

the enterotoxin can be heat-stable, making it difficult to eliminate.

độc tố ruột có thể ổn định ở nhiệt độ cao, gây khó khăn cho việc loại bỏ.

some strains of bacteria produce potent enterotoxin variants.

một số chủng vi khuẩn sản xuất các biến thể độc tố ruột mạnh.

understanding enterotoxin mechanisms is vital for developing treatments.

hiểu cơ chế hoạt động của độc tố ruột là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.

enterotoxin can be tested using various laboratory methods.

có thể kiểm tra độc tố ruột bằng nhiều phương pháp trong phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay