enthrone a king
lên ngôi một vị vua
enthrone the queen
lên ngôi nữ hoàng
enthrone the hero
lên ngôi người hùng
enthrone the leader
lên ngôi người lãnh đạo
enthrone a champion
lên ngôi một nhà vô địch
enthrone the winner
lên ngôi người chiến thắng
enthrone the savior
lên ngôi người cứu tinh
enthrone the ruler
lên ngôi người cai trị
enthrone the idol
lên ngôi thần tượng
enthrone the victor
lên ngôi người chiến thắng
the king will enthrone his successor next month.
Nhà vua sẽ tuyên bố sắc lập người kế vị vào tháng tới.
they plan to enthrone a new queen during the ceremony.
Họ dự định tuyên bố sắc lập một vị nữ hoàng mới trong buổi lễ.
the council decided to enthrone the best candidate as leader.
Hội đồng đã quyết định tuyên bố sắc lập ứng cử viên tốt nhất làm người lãnh đạo.
after years of preparation, they will finally enthrone the new emperor.
Sau nhiều năm chuẩn bị, họ cuối cùng sẽ tuyên bố sắc lập vị hoàng đế mới.
the ceremony to enthrone the deity was a grand affair.
Buổi lễ tuyên bố sắc lập vị thần linh là một sự kiện trọng đại.
it is a tradition to enthrone the firstborn son in the family.
Theo truyền thống, người con trưởng được tuyên bố sắc lập trong gia đình.
they will enthrone the hero of the revolution as a symbol of hope.
Họ sẽ tuyên bố sắc lập người hùng cách mạng làm biểu tượng của hy vọng.
the festival will culminate in a ceremony to enthrone the new leader.
Nghi lễ sẽ kết thúc bằng một buổi lễ tuyên bố sắc lập người lãnh đạo mới.
the community gathered to witness the enthrone ceremony.
Cộng đồng đã tập hợp để chứng kiến buổi lễ tuyên bố sắc lập.
to enthrone a new ruler signifies a change in power.
Việc tuyên bố sắc lập một vị vua mới cho thấy sự thay đổi quyền lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay