entomophile

[US]/ˈɛntəʊməfaɪl/
[UK]/ˈɛntəmoʊfaɪl/

Translation

n. một loại cây được thụ phấn bởi côn trùng

Phrases & Collocations

entomophile enthusiast

người đam mê côn trùng

entomophile community

cộng đồng yêu côn trùng

entomophile behavior

hành vi của người yêu côn trùng

entomophile species

loài côn trùng yêu thích

entomophile research

nghiên cứu về côn trùng

entomophile habitat

môi trường sống của côn trùng

entomophile study

nghiên cứu về côn trùng

entomophile traits

đặc điểm của người yêu côn trùng

entomophile guide

hướng dẫn về côn trùng

entomophile attraction

sự thu hút của côn trùng

Example Sentences

many gardeners are entomophiles who appreciate the role of insects in pollination.

Nhiều người làm vườn là những người yêu thích côn trùng (entomophiles) đánh giá cao vai trò của côn trùng trong quá trình thụ phấn.

being an entomophile means you enjoy studying the behavior of insects.

Việc trở thành một người yêu thích côn trùng (entomophile) có nghĩa là bạn thích nghiên cứu hành vi của côn trùng.

entomophiles often create habitats that attract beneficial insects.

Những người yêu thích côn trùng (entomophiles) thường tạo ra môi trường sống thu hút các loài côn trùng có lợi.

as an entomophile, she collects various species of butterflies.

Với tư cách là một người yêu thích côn trùng (entomophile), cô ấy thu thập nhiều loài bướm khác nhau.

entomophiles contribute to biodiversity by promoting insect conservation.

Những người yêu thích côn trùng (entomophiles) đóng góp vào sự đa dạng sinh học bằng cách thúc đẩy bảo tồn côn trùng.

many entomophiles participate in citizen science projects to monitor insect populations.

Nhiều người yêu thích côn trùng (entomophiles) tham gia vào các dự án khoa học công dân để theo dõi quần thể côn trùng.

entomophiles often share their findings in online forums and communities.

Những người yêu thích côn trùng (entomophiles) thường chia sẻ những phát hiện của họ trên các diễn đàn và cộng đồng trực tuyến.

being an entomophile can lead to a deeper understanding of ecosystems.

Việc trở thành một người yêu thích côn trùng (entomophile) có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về các hệ sinh thái.

entomophiles are essential in educating others about the importance of insects.

Những người yêu thích côn trùng (entomophiles) rất quan trọng trong việc giáo dục người khác về tầm quan trọng của côn trùng.

her passion as an entomophile drives her to write articles about insect diversity.

Niềm đam mê của cô ấy với tư cách là một người yêu thích côn trùng (entomophile) thúc đẩy cô ấy viết các bài báo về sự đa dạng của côn trùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now