entomophobias

[Mỹ]/ˌɛntəʊməˈfəʊbiəz/
[Anh]/ˌɛntəˈmoʊfoʊbiəz/

Dịch

n.nỗi sợ hãi cực độ về côn trùng

Cụm từ & Cách kết hợp

overcoming entomophobias

vượt qua chứng sợ côn trùng

treating entomophobias

điều trị chứng sợ côn trùng

understanding entomophobias

hiểu về chứng sợ côn trùng

diagnosing entomophobias

chẩn đoán chứng sợ côn trùng

facing entomophobias

đối mặt với chứng sợ côn trùng

exploring entomophobias

khám phá chứng sợ côn trùng

identifying entomophobias

xác định chứng sợ côn trùng

conquering entomophobias

chinh phục chứng sợ côn trùng

discussing entomophobias

thảo luận về chứng sợ côn trùng

researching entomophobias

nghiên cứu về chứng sợ côn trùng

Câu ví dụ

many people suffer from entomophobias, making it difficult for them to enjoy outdoor activities.

Nhiều người phải chịu đựng chứng sợ côn trùng (entomophobia), khiến họ khó có thể tận hưởng các hoạt động ngoài trời.

entomophobias can lead to severe anxiety when encountering insects.

Chứng sợ côn trùng (entomophobia) có thể dẫn đến lo lắng nghiêm trọng khi gặp phải côn trùng.

therapists often use exposure therapy to help individuals overcome their entomophobias.

Các nhà trị liệu thường sử dụng liệu pháp tiếp xúc để giúp mọi người vượt qua chứng sợ côn trùng (entomophobia).

children with entomophobias may avoid going to the park.

Trẻ em bị chứng sợ côn trùng (entomophobia) có thể tránh đi công viên.

understanding the causes of entomophobias can aid in treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra chứng sợ côn trùng (entomophobia) có thể giúp ích cho việc điều trị.

some people develop entomophobias after a traumatic experience with insects.

Một số người phát triển chứng sợ côn trùng (entomophobia) sau một trải nghiệm chấn thương với côn trùng.

public awareness campaigns can help reduce the stigma around entomophobias.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị xung quanh chứng sợ côn trùng (entomophobia).

books and documentaries about insects may trigger entomophobias in sensitive individuals.

Sách và phim tài liệu về côn trùng có thể kích hoạt chứng sợ côn trùng (entomophobia) ở những người nhạy cảm.

support groups can provide comfort for those struggling with entomophobias.

Các nhóm hỗ trợ có thể mang lại sự thoải mái cho những người đang phải vật lộn với chứng sợ côn trùng (entomophobia).

education about insects can sometimes help alleviate entomophobias.

Giáo dục về côn trùng đôi khi có thể giúp giảm bớt chứng sợ côn trùng (entomophobia).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay