entozoa

[Mỹ]/ˌɛntəʊˈzəʊə/
[Anh]/ˌɛntəˈzoʊə/

Dịch

n.parasit nội bộ, động vật ký sinh nội bộ (số nhiều của entozoon)

Câu ví dụ

entozoa are often studied in parasitology.

Các loại ký sinh trùng thường được nghiên cứu trong ký sinh trùng học.

many entozoa can affect the health of their hosts.

Nhiều loại ký sinh trùng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của vật chủ.

research on entozoa helps in developing new treatments.

Nghiên cứu về ký sinh trùng giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.

some entozoa can be transmitted through contaminated water.

Một số loại ký sinh trùng có thể lây truyền qua nước bị ô nhiễm.

entozoa can live in various environments, including the human body.

Ký sinh trùng có thể sống trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả cơ thể người.

identifying entozoa is crucial for effective disease control.

Việc xác định ký sinh trùng là rất quan trọng để kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

entozoa often have complex life cycles.

Ký sinh trùng thường có vòng đời phức tạp.

some entozoa can cause significant economic losses in agriculture.

Một số loại ký sinh trùng có thể gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể trong nông nghiệp.

studying entozoa can reveal important ecological interactions.

Nghiên cứu về ký sinh trùng có thể tiết lộ những tương tác sinh thái quan trọng.

entozoa play a role in the food web of many ecosystems.

Ký sinh trùng đóng vai trò trong chuỗi thức ăn của nhiều hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay