entracte

[Mỹ]/ˈɛntrækt/
[Anh]/ˈɛntrækt/

Dịch

n. một đoạn nhạc hoặc kịch ngắn.

Cụm từ & Cách kết hợp

entracte performance

biểu diễn phụ

entracte music

nhạc phụ

entracte scene

cảnh phụ

entracte break

nghỉ giữa các màn

entracte interval

giãn cách

entracte act

màn phụ

entracte cue

tín hiệu

entracte show

buổi biểu diễn

entracte ticket

vé phụ

entracte announcement

thông báo phụ

Câu ví dụ

during the entracte, the audience discussed the first act.

Trong thời gian nghỉ giữa các màn, khán giả đã thảo luận về màn đầu tiên.

the entracte provided a perfect opportunity for refreshments.

Thời gian nghỉ giữa các màn là cơ hội hoàn hảo để thưởng thức đồ ăn nhẹ.

she always looks forward to the entracte for a quick chat.

Cô ấy luôn mong chờ thời gian nghỉ giữa các màn để trò chuyện nhanh chóng.

they used the entracte to stretch their legs and grab a snack.

Họ đã sử dụng thời gian nghỉ giữa các màn để vươn vai và lấy một món ăn nhẹ.

many people socialize during the entracte at the theater.

Nhiều người hòa nhập trong thời gian nghỉ giữa các màn tại nhà hát.

the entracte allowed the stage crew to make quick changes.

Thời gian nghỉ giữa các màn cho phép đội ngũ hậu cần thực hiện những thay đổi nhanh chóng.

he enjoys the music played during the entracte.

Anh ấy thích những bản nhạc được chơi trong thời gian nghỉ giữa các màn.

they discussed the plot during the entracte.

Họ đã thảo luận về cốt truyện trong thời gian nghỉ giữa các màn.

the entracte is a great time to meet new friends.

Thời gian nghỉ giữa các màn là thời điểm tuyệt vời để gặp những người bạn mới.

after the entracte, the audience returned with renewed energy.

Sau thời gian nghỉ giữa các màn, khán giả đã trở lại với nguồn năng lượng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay