entracte performance
biểu diễn phụ
entracte music
nhạc phụ
entracte scene
cảnh phụ
entracte break
nghỉ giữa các màn
entracte interval
giãn cách
entracte act
màn phụ
entracte cue
tín hiệu
entracte show
buổi biểu diễn
entracte ticket
vé phụ
entracte announcement
thông báo phụ
during the entracte, the audience discussed the first act.
Trong thời gian nghỉ giữa các màn, khán giả đã thảo luận về màn đầu tiên.
the entracte provided a perfect opportunity for refreshments.
Thời gian nghỉ giữa các màn là cơ hội hoàn hảo để thưởng thức đồ ăn nhẹ.
she always looks forward to the entracte for a quick chat.
Cô ấy luôn mong chờ thời gian nghỉ giữa các màn để trò chuyện nhanh chóng.
they used the entracte to stretch their legs and grab a snack.
Họ đã sử dụng thời gian nghỉ giữa các màn để vươn vai và lấy một món ăn nhẹ.
many people socialize during the entracte at the theater.
Nhiều người hòa nhập trong thời gian nghỉ giữa các màn tại nhà hát.
the entracte allowed the stage crew to make quick changes.
Thời gian nghỉ giữa các màn cho phép đội ngũ hậu cần thực hiện những thay đổi nhanh chóng.
he enjoys the music played during the entracte.
Anh ấy thích những bản nhạc được chơi trong thời gian nghỉ giữa các màn.
they discussed the plot during the entracte.
Họ đã thảo luận về cốt truyện trong thời gian nghỉ giữa các màn.
the entracte is a great time to meet new friends.
Thời gian nghỉ giữa các màn là thời điểm tuyệt vời để gặp những người bạn mới.
after the entracte, the audience returned with renewed energy.
Sau thời gian nghỉ giữa các màn, khán giả đã trở lại với nguồn năng lượng mới.
entracte performance
biểu diễn phụ
entracte music
nhạc phụ
entracte scene
cảnh phụ
entracte break
nghỉ giữa các màn
entracte interval
giãn cách
entracte act
màn phụ
entracte cue
tín hiệu
entracte show
buổi biểu diễn
entracte ticket
vé phụ
entracte announcement
thông báo phụ
during the entracte, the audience discussed the first act.
Trong thời gian nghỉ giữa các màn, khán giả đã thảo luận về màn đầu tiên.
the entracte provided a perfect opportunity for refreshments.
Thời gian nghỉ giữa các màn là cơ hội hoàn hảo để thưởng thức đồ ăn nhẹ.
she always looks forward to the entracte for a quick chat.
Cô ấy luôn mong chờ thời gian nghỉ giữa các màn để trò chuyện nhanh chóng.
they used the entracte to stretch their legs and grab a snack.
Họ đã sử dụng thời gian nghỉ giữa các màn để vươn vai và lấy một món ăn nhẹ.
many people socialize during the entracte at the theater.
Nhiều người hòa nhập trong thời gian nghỉ giữa các màn tại nhà hát.
the entracte allowed the stage crew to make quick changes.
Thời gian nghỉ giữa các màn cho phép đội ngũ hậu cần thực hiện những thay đổi nhanh chóng.
he enjoys the music played during the entracte.
Anh ấy thích những bản nhạc được chơi trong thời gian nghỉ giữa các màn.
they discussed the plot during the entracte.
Họ đã thảo luận về cốt truyện trong thời gian nghỉ giữa các màn.
the entracte is a great time to meet new friends.
Thời gian nghỉ giữa các màn là thời điểm tuyệt vời để gặp những người bạn mới.
after the entracte, the audience returned with renewed energy.
Sau thời gian nghỉ giữa các màn, khán giả đã trở lại với nguồn năng lượng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay