magical entrancements
phép thuật mê hoặc
captivating entrancements
mê hoặc và cuốn hút
enchanting entrancements
mê hoặc và quyến rũ
mystical entrancements
mística và bí ẩn
charming entrancements
quyến rũ và đáng yêu
irresistible entrancements
không thể cưỡng lại
delightful entrancements
đáng yêu và thú vị
serene entrancements
thanh bình và yên ả
ethereal entrancements
thanh tao và phi thực
radiant entrancements
tỏa sáng và rực rỡ
her entrancements with the art of dance captivated everyone.
sự say đắm của cô ấy với nghệ thuật khiêu vũ đã khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the entrancements of nature always inspire my creativity.
sự say đắm của thiên nhiên luôn truyền cảm hứng sáng tạo cho tôi.
he found entrancements in the melodies of classical music.
anh tìm thấy sự say đắm trong những giai điệu của âm nhạc cổ điển.
her entrancements with fashion led her to become a designer.
sự say đắm của cô ấy với thời trang đã dẫn cô ấy trở thành một nhà thiết kế.
the entrancements of the city lights at night are breathtaking.
ánh sáng lung linh của thành phố về đêm thật tuyệt vời.
entrancements in literature can transport you to another world.
sự say đắm với văn học có thể đưa bạn đến một thế giới khác.
she spoke about her entrancements with travel and adventure.
cô ấy nói về sự say đắm của mình với du lịch và phiêu lưu.
the entrancements of the ocean waves soothed his mind.
sóng biển dịu êm đã xoa dịu tâm trí anh.
he often gets lost in the entrancements of his thoughts.
anh thường lạc vào những suy nghĩ của mình.
the entrancements of the sunset painted the sky in vibrant colors.
ánh hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
magical entrancements
phép thuật mê hoặc
captivating entrancements
mê hoặc và cuốn hút
enchanting entrancements
mê hoặc và quyến rũ
mystical entrancements
mística và bí ẩn
charming entrancements
quyến rũ và đáng yêu
irresistible entrancements
không thể cưỡng lại
delightful entrancements
đáng yêu và thú vị
serene entrancements
thanh bình và yên ả
ethereal entrancements
thanh tao và phi thực
radiant entrancements
tỏa sáng và rực rỡ
her entrancements with the art of dance captivated everyone.
sự say đắm của cô ấy với nghệ thuật khiêu vũ đã khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the entrancements of nature always inspire my creativity.
sự say đắm của thiên nhiên luôn truyền cảm hứng sáng tạo cho tôi.
he found entrancements in the melodies of classical music.
anh tìm thấy sự say đắm trong những giai điệu của âm nhạc cổ điển.
her entrancements with fashion led her to become a designer.
sự say đắm của cô ấy với thời trang đã dẫn cô ấy trở thành một nhà thiết kế.
the entrancements of the city lights at night are breathtaking.
ánh sáng lung linh của thành phố về đêm thật tuyệt vời.
entrancements in literature can transport you to another world.
sự say đắm với văn học có thể đưa bạn đến một thế giới khác.
she spoke about her entrancements with travel and adventure.
cô ấy nói về sự say đắm của mình với du lịch và phiêu lưu.
the entrancements of the ocean waves soothed his mind.
sóng biển dịu êm đã xoa dịu tâm trí anh.
he often gets lost in the entrancements of his thoughts.
anh thường lạc vào những suy nghĩ của mình.
the entrancements of the sunset painted the sky in vibrant colors.
ánh hoàng hôn đã nhuộm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now