chocolate entremets
các món tráng miệng sô cô la
fruit entremets
các món tráng miệng hoa quả
layered entremets
các món tráng miệng nhiều lớp
frozen entremets
các món tráng miệng đông lạnh
creamy entremets
các món tráng miệng kem
classic entremets
các món tráng miệng cổ điển
gourmet entremets
các món tráng miệng cao cấp
mini entremets
các món tráng miệng mini
elegant entremets
các món tráng miệng thanh lịch
seasonal entremets
các món tráng miệng theo mùa
entremets are often served as a dessert course in fine dining.
Các món tráng miệng thường được phục vụ như một món tráng miệng trong ẩm thực cao cấp.
many chefs specialize in creating exquisite entremets.
Nhiều đầu bếp chuyên tạo ra các món tráng miệng tinh xảo.
the entremets featured layers of chocolate and raspberry.
Các món tráng miệng có các lớp chocolate và mâm xôi.
she decided to learn how to make entremets for her baking class.
Cô quyết định học cách làm món tráng miệng cho lớp học làm bánh của mình.
entremets can be quite intricate and require skill to prepare.
Các món tráng miệng có thể khá phức tạp và đòi hỏi kỹ năng để chuẩn bị.
he brought a beautiful entremets to the dinner party.
Anh mang đến một món tráng miệng tuyệt đẹp cho bữa tiệc tối.
entremets are often garnished with fresh fruits and edible flowers.
Các món tráng miệng thường được trang trí bằng trái cây tươi và hoa ăn được.
she was impressed by the variety of entremets available at the bakery.
Cô ấn tượng với sự đa dạng của các món tráng miệng có sẵn tại tiệm bánh.
learning about entremets expanded her pastry skills significantly.
Việc tìm hiểu về các món tráng miệng đã mở rộng đáng kể kỹ năng làm bánh của cô.
entremets can be a delightful surprise for guests at a gathering.
Các món tráng miệng có thể là một bất ngờ thú vị cho khách tại một buổi tụ họp.
chocolate entremets
các món tráng miệng sô cô la
fruit entremets
các món tráng miệng hoa quả
layered entremets
các món tráng miệng nhiều lớp
frozen entremets
các món tráng miệng đông lạnh
creamy entremets
các món tráng miệng kem
classic entremets
các món tráng miệng cổ điển
gourmet entremets
các món tráng miệng cao cấp
mini entremets
các món tráng miệng mini
elegant entremets
các món tráng miệng thanh lịch
seasonal entremets
các món tráng miệng theo mùa
entremets are often served as a dessert course in fine dining.
Các món tráng miệng thường được phục vụ như một món tráng miệng trong ẩm thực cao cấp.
many chefs specialize in creating exquisite entremets.
Nhiều đầu bếp chuyên tạo ra các món tráng miệng tinh xảo.
the entremets featured layers of chocolate and raspberry.
Các món tráng miệng có các lớp chocolate và mâm xôi.
she decided to learn how to make entremets for her baking class.
Cô quyết định học cách làm món tráng miệng cho lớp học làm bánh của mình.
entremets can be quite intricate and require skill to prepare.
Các món tráng miệng có thể khá phức tạp và đòi hỏi kỹ năng để chuẩn bị.
he brought a beautiful entremets to the dinner party.
Anh mang đến một món tráng miệng tuyệt đẹp cho bữa tiệc tối.
entremets are often garnished with fresh fruits and edible flowers.
Các món tráng miệng thường được trang trí bằng trái cây tươi và hoa ăn được.
she was impressed by the variety of entremets available at the bakery.
Cô ấn tượng với sự đa dạng của các món tráng miệng có sẵn tại tiệm bánh.
learning about entremets expanded her pastry skills significantly.
Việc tìm hiểu về các món tráng miệng đã mở rộng đáng kể kỹ năng làm bánh của cô.
entremets can be a delightful surprise for guests at a gathering.
Các món tráng miệng có thể là một bất ngờ thú vị cho khách tại một buổi tụ họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay