entrenching

[Mỹ]/ɪnˈtrɛntʃɪŋ/
[Anh]/ɪnˈtrɛnʧɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bao quanh hoặc bảo vệ bằng một hào (hiện tại phân từ của entrench); thiết lập chắc chắn

Cụm từ & Cách kết hợp

entrenching values

củng cố các giá trị

entrenching power

củng cố quyền lực

entrenching interests

củng cố lợi ích

entrenching position

củng cố vị thế

entrenching rights

củng cố quyền lợi

entrenching practices

củng cố các phương pháp

entrenching beliefs

củng cố niềm tin

entrenching norms

củng cố các chuẩn mực

entrenching policies

củng cố các chính sách

entrenching systems

củng cố các hệ thống

Câu ví dụ

the new policy is entrenching the existing inequalities in society.

các chính sách mới đang củng cố thêm những bất bình đẳng hiện có trong xã hội.

efforts are being made to prevent entrenching negative stereotypes.

nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn việc củng cố những định kiến tiêu cực.

entrenching democratic values is crucial for the nation's future.

việc củng cố các giá trị dân chủ là rất quan trọng đối với tương lai của quốc gia.

they are entrenching their position in the market through innovation.

họ đang củng cố vị thế của mình trên thị trường thông qua đổi mới.

entrenching good habits early in life can lead to long-term success.

việc củng cố những thói quen tốt từ sớm có thể dẫn đến thành công lâu dài.

the report warns against entrenching outdated practices in the workplace.

báo cáo cảnh báo về việc củng cố những phương pháp làm việc lỗi thời trong nơi làm việc.

entrenching a culture of respect is essential for teamwork.

việc củng cố văn hóa tôn trọng là điều cần thiết cho sự hợp tác.

they are entrenching their influence by forming strategic alliances.

họ đang củng cố ảnh hưởng của mình bằng cách hình thành các liên minh chiến lược.

entrenching legal protections for workers is a priority for the union.

việc củng cố các biện pháp bảo vệ pháp lý cho người lao động là ưu tiên của công đoàn.

entrenching environmental policies can help combat climate change.

việc củng cố các chính sách môi trường có thể giúp chống lại biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay