entrenching values
củng cố các giá trị
entrenching power
củng cố quyền lực
entrenching interests
củng cố lợi ích
entrenching position
củng cố vị thế
entrenching rights
củng cố quyền lợi
entrenching practices
củng cố các phương pháp
entrenching beliefs
củng cố niềm tin
entrenching norms
củng cố các chuẩn mực
entrenching policies
củng cố các chính sách
entrenching systems
củng cố các hệ thống
the new policy is entrenching the existing inequalities in society.
các chính sách mới đang củng cố thêm những bất bình đẳng hiện có trong xã hội.
efforts are being made to prevent entrenching negative stereotypes.
nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn việc củng cố những định kiến tiêu cực.
entrenching democratic values is crucial for the nation's future.
việc củng cố các giá trị dân chủ là rất quan trọng đối với tương lai của quốc gia.
they are entrenching their position in the market through innovation.
họ đang củng cố vị thế của mình trên thị trường thông qua đổi mới.
entrenching good habits early in life can lead to long-term success.
việc củng cố những thói quen tốt từ sớm có thể dẫn đến thành công lâu dài.
the report warns against entrenching outdated practices in the workplace.
báo cáo cảnh báo về việc củng cố những phương pháp làm việc lỗi thời trong nơi làm việc.
entrenching a culture of respect is essential for teamwork.
việc củng cố văn hóa tôn trọng là điều cần thiết cho sự hợp tác.
they are entrenching their influence by forming strategic alliances.
họ đang củng cố ảnh hưởng của mình bằng cách hình thành các liên minh chiến lược.
entrenching legal protections for workers is a priority for the union.
việc củng cố các biện pháp bảo vệ pháp lý cho người lao động là ưu tiên của công đoàn.
entrenching environmental policies can help combat climate change.
việc củng cố các chính sách môi trường có thể giúp chống lại biến đổi khí hậu.
entrenching values
củng cố các giá trị
entrenching power
củng cố quyền lực
entrenching interests
củng cố lợi ích
entrenching position
củng cố vị thế
entrenching rights
củng cố quyền lợi
entrenching practices
củng cố các phương pháp
entrenching beliefs
củng cố niềm tin
entrenching norms
củng cố các chuẩn mực
entrenching policies
củng cố các chính sách
entrenching systems
củng cố các hệ thống
the new policy is entrenching the existing inequalities in society.
các chính sách mới đang củng cố thêm những bất bình đẳng hiện có trong xã hội.
efforts are being made to prevent entrenching negative stereotypes.
nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn việc củng cố những định kiến tiêu cực.
entrenching democratic values is crucial for the nation's future.
việc củng cố các giá trị dân chủ là rất quan trọng đối với tương lai của quốc gia.
they are entrenching their position in the market through innovation.
họ đang củng cố vị thế của mình trên thị trường thông qua đổi mới.
entrenching good habits early in life can lead to long-term success.
việc củng cố những thói quen tốt từ sớm có thể dẫn đến thành công lâu dài.
the report warns against entrenching outdated practices in the workplace.
báo cáo cảnh báo về việc củng cố những phương pháp làm việc lỗi thời trong nơi làm việc.
entrenching a culture of respect is essential for teamwork.
việc củng cố văn hóa tôn trọng là điều cần thiết cho sự hợp tác.
they are entrenching their influence by forming strategic alliances.
họ đang củng cố ảnh hưởng của mình bằng cách hình thành các liên minh chiến lược.
entrenching legal protections for workers is a priority for the union.
việc củng cố các biện pháp bảo vệ pháp lý cho người lao động là ưu tiên của công đoàn.
entrenching environmental policies can help combat climate change.
việc củng cố các chính sách môi trường có thể giúp chống lại biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay