| số nhiều | entrepots |
customs entrepot
trạm trung chuyển hải quan
entrepot trade
thương mại trạm trung chuyển
free entrepot
trạm trung chuyển tự do
entrepot zone
khu vực trạm trung chuyển
entrepot system
hệ thống trạm trung chuyển
entrepot services
dịch vụ trạm trung chuyển
entrepot facility
cơ sở trạm trung chuyển
entrepot operations
hoạt động trạm trung chuyển
entrepot management
quản lý trạm trung chuyển
entrepot logistics
khuếch vận trạm trung chuyển
the city served as a major entrepot for trade.
thành phố đóng vai trò là một trung chuyển thương mại lớn.
goods are often stored in the entrepot before distribution.
hàng hóa thường được lưu trữ tại trung chuyển trước khi phân phối.
the entrepot facilitates international shipping.
trung chuyển tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển quốc tế.
many entrepots have customs facilities for inspections.
nhiều trung chuyển có các cơ sở hải quan để kiểm tra.
investing in an entrepot can boost local economies.
đầu tư vào một trung chuyển có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
historically, entrepots were vital for maritime trade routes.
lịch sử cho thấy, các trung chuyển rất quan trọng đối với các tuyến đường thương mại hàng hải.
they established an entrepot to manage imports and exports.
họ đã thành lập một trung chuyển để quản lý nhập khẩu và xuất khẩu.
development of the entrepot improved regional connectivity.
sự phát triển của trung chuyển đã cải thiện kết nối khu vực.
customs entrepot
trạm trung chuyển hải quan
entrepot trade
thương mại trạm trung chuyển
free entrepot
trạm trung chuyển tự do
entrepot zone
khu vực trạm trung chuyển
entrepot system
hệ thống trạm trung chuyển
entrepot services
dịch vụ trạm trung chuyển
entrepot facility
cơ sở trạm trung chuyển
entrepot operations
hoạt động trạm trung chuyển
entrepot management
quản lý trạm trung chuyển
entrepot logistics
khuếch vận trạm trung chuyển
the city served as a major entrepot for trade.
thành phố đóng vai trò là một trung chuyển thương mại lớn.
goods are often stored in the entrepot before distribution.
hàng hóa thường được lưu trữ tại trung chuyển trước khi phân phối.
the entrepot facilitates international shipping.
trung chuyển tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển quốc tế.
many entrepots have customs facilities for inspections.
nhiều trung chuyển có các cơ sở hải quan để kiểm tra.
investing in an entrepot can boost local economies.
đầu tư vào một trung chuyển có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
historically, entrepots were vital for maritime trade routes.
lịch sử cho thấy, các trung chuyển rất quan trọng đối với các tuyến đường thương mại hàng hải.
they established an entrepot to manage imports and exports.
họ đã thành lập một trung chuyển để quản lý nhập khẩu và xuất khẩu.
development of the entrepot improved regional connectivity.
sự phát triển của trung chuyển đã cải thiện kết nối khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay