envenomed bite
vết cắn độc
envenomed wound
vết thương độc
envenomed creature
sinh vật độc
envenomed fangs
răng nọc độc
envenomed attack
cuộc tấn công độc
envenomed sting
muốn đốt độc
envenomed prey
con mồi độc
envenomed species
loài độc
envenomed toxin
độc tố độc
envenomed strike
đòn tấn công độc
the envenomed snake struck swiftly.
con rắn độc đã tấn công nhanh chóng.
he was envenomed by a spider bite.
anh ta bị nhiễm độc do một vết cắn của nhện.
the envenomed wound required immediate medical attention.
vết thương nhiễm độc cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
she felt envenomed after eating the toxic mushroom.
cô ấy cảm thấy nhiễm độc sau khi ăn nấm độc.
the envenomed darts were used in the ancient battle.
những mũi tên độc đã được sử dụng trong trận chiến cổ đại.
the scientist studied the effects of envenomed bites.
các nhà khoa học nghiên cứu tác dụng của vết cắn nhiễm độc.
they discovered an envenomed creature in the cave.
họ phát hiện ra một sinh vật nhiễm độc trong hang động.
the envenomed atmosphere made everyone uneasy.
bầu không khí nhiễm độc khiến mọi người cảm thấy bất an.
his envenomed words hurt her deeply.
những lời nói độc hại của anh ấy khiến cô ấy rất tổn thương.
the envenomed fish caused a health scare.
đàn cá nhiễm độc đã gây ra một vụ hoảng loạn sức khỏe.
envenomed bite
vết cắn độc
envenomed wound
vết thương độc
envenomed creature
sinh vật độc
envenomed fangs
răng nọc độc
envenomed attack
cuộc tấn công độc
envenomed sting
muốn đốt độc
envenomed prey
con mồi độc
envenomed species
loài độc
envenomed toxin
độc tố độc
envenomed strike
đòn tấn công độc
the envenomed snake struck swiftly.
con rắn độc đã tấn công nhanh chóng.
he was envenomed by a spider bite.
anh ta bị nhiễm độc do một vết cắn của nhện.
the envenomed wound required immediate medical attention.
vết thương nhiễm độc cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
she felt envenomed after eating the toxic mushroom.
cô ấy cảm thấy nhiễm độc sau khi ăn nấm độc.
the envenomed darts were used in the ancient battle.
những mũi tên độc đã được sử dụng trong trận chiến cổ đại.
the scientist studied the effects of envenomed bites.
các nhà khoa học nghiên cứu tác dụng của vết cắn nhiễm độc.
they discovered an envenomed creature in the cave.
họ phát hiện ra một sinh vật nhiễm độc trong hang động.
the envenomed atmosphere made everyone uneasy.
bầu không khí nhiễm độc khiến mọi người cảm thấy bất an.
his envenomed words hurt her deeply.
những lời nói độc hại của anh ấy khiến cô ấy rất tổn thương.
the envenomed fish caused a health scare.
đàn cá nhiễm độc đã gây ra một vụ hoảng loạn sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay