enwraps

[Mỹ]/ɪnˈræps/
[Anh]/ɪnˈræps/

Dịch

v. bọc hoặc che phủ hoàn toàn một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

enwraps the gift

quấn quanh món quà

enwraps the idea

quấn quanh ý tưởng

enwraps the message

quấn quanh thông điệp

enwraps the project

quấn quanh dự án

enwraps the secret

quấn quanh bí mật

enwraps the dream

quấn quanh giấc mơ

enwraps the beauty

quấn quanh vẻ đẹp

enwraps the memories

quấn quanh những kỷ niệm

enwraps the love

quấn quanh tình yêu

enwraps the experience

quấn quanh trải nghiệm

Câu ví dụ

the soft blanket enwraps me in warmth during winter nights.

chiếc chăn mềm mại bao bọc tôi trong sự ấm áp vào những đêm đông.

the fog enwraps the city, creating a mysterious atmosphere.

sương mù bao phủ thành phố, tạo nên một không khí bí ẩn.

a sense of calm enwraps her as she practices yoga.

cảm giác bình tĩnh bao trùm lấy cô ấy khi cô ấy tập yoga.

the vines enwrap the old tree, giving it a magical look.

những dây leo bao quanh cây cổ thụ, khiến nó trở nên có vẻ ma thuật.

love enwraps their hearts as they exchange vows.

tình yêu bao trùm trái tim họ khi họ trao đổi lời thề.

the aroma of fresh bread enwraps the entire bakery.

mùi thơm của bánh mì tươi mới lan tỏa khắp cả tiệm bánh.

the warm sunlight enwraps the garden, making it bloom.

ánh nắng ấm áp bao trùm khu vườn, khiến nó nở rộ.

the artist's emotions enwrap the canvas with vibrant colors.

cảm xúc của họa sĩ bao trùm lên bức tranh với những màu sắc sống động.

the music enwraps the audience, creating an immersive experience.

người nghe chìm đắm trong âm nhạc, tạo ra một trải nghiệm sống động.

the night sky enwraps the world in a blanket of stars.

bầu trời đêm bao bọc thế giới trong một tấm chăn đầy sao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay