eosinopenia

[Mỹ]/ˌiːəʊsɪnəʊˈpiːnɪə/
[Anh]/ˌiːəˌsɪnəˈpiːniə/

Dịch

n.sự giảm bạch cầu ái toan trong máu; thiếu hụt bạch cầu ái toan
Word Forms
số nhiềueosinopenias

Cụm từ & Cách kết hợp

eosinopenia diagnosis

chẩn đoán giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia causes

nguyên nhân gây giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia treatment

điều trị giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia symptoms

triệu chứng giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia conditions

bệnh lý liên quan đến giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia evaluation

đánh giá giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia management

quản lý giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia risk

nguy cơ giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia factors

yếu tố liên quan đến giảm bạch cầu ái toan

eosinopenia prognosis

tiên lượng về giảm bạch cầu ái toan

Câu ví dụ

patients with eosinopenia may experience increased susceptibility to infections.

Bệnh nhân bị giảm bạch cầu ái toan (eosinopenia) có thể dễ bị nhiễm trùng hơn.

eosinopenia can be a sign of underlying health issues.

Eosinopenia có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

the doctor noted eosinopenia in the patient's blood test results.

Bác sĩ đã lưu ý eosinopenia trong kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân.

understanding eosinopenia is crucial for accurate diagnosis.

Hiểu về eosinopenia rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.

eosinopenia may be associated with stress or corticosteroid use.

Eosinopenia có thể liên quan đến căng thẳng hoặc sử dụng corticosteroid.

healthcare professionals should monitor eosinopenia in patients.

Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe nên theo dõi eosinopenia ở bệnh nhân.

research on eosinopenia can improve treatment strategies.

Nghiên cứu về eosinopenia có thể cải thiện các chiến lược điều trị.

symptoms of eosinopenia can vary based on the underlying cause.

Các triệu chứng của eosinopenia có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra.

recognizing eosinopenia early can lead to better patient outcomes.

Nhận biết eosinopenia sớm có thể dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.

laboratory tests often reveal eosinopenia in certain conditions.

Các xét nghiệm phòng thí nghiệm thường cho thấy eosinopenia trong một số tình trạng nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay