| số nhiều | eparches |
eparch authority
thẩm quyền giáo phận
eparch jurisdiction
quyền tài phán giáo phận
eparch office
văn phòng giáo phận
eparch role
vai trò của giáo phận
eparch duties
nhiệm vụ của giáo phận
eparch region
khu vực giáo phận
eparch council
hội đồng giáo phận
eparch appointment
lên chức giáo phận
eparch meeting
họp giáo phận
eparch responsibilities
trách nhiệm của giáo phận
the eparch was responsible for overseeing the region's administration.
các quan chức địa phương chịu trách nhiệm giám sát việc hành chính của khu vực.
the eparch held a meeting with local leaders to discuss policies.
các quan chức địa phương đã tổ chức một cuộc họp với các nhà lãnh đạo địa phương để thảo luận về các chính sách.
in ancient times, the eparch had significant authority over the provinces.
vào thời cổ đại, các quan chức địa phương có quyền lực đáng kể đối với các tỉnh.
the eparch's decisions greatly influenced the local economy.
các quyết định của các quan chức địa phương đã ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế địa phương.
citizens often appealed to the eparch for justice.
công dân thường khiếu nại với các quan chức địa phương để đòi lại công lý.
the eparch implemented new laws to improve public safety.
các quan chức địa phương đã thực hiện các luật mới để cải thiện an toàn công cộng.
during the festival, the eparch delivered a speech to the crowd.
trong suốt lễ hội, các quan chức địa phương đã đọc diễn văn trước đám đông.
the eparch collaborated with the church to promote education.
các quan chức địa phương đã hợp tác với nhà thờ để thúc đẩy giáo dục.
the role of the eparch has evolved over the centuries.
vai trò của các quan chức địa phương đã phát triển theo nhiều thế kỷ.
many historical documents mention the duties of the eparch.
nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến nhiệm vụ của các quan chức địa phương.
eparch authority
thẩm quyền giáo phận
eparch jurisdiction
quyền tài phán giáo phận
eparch office
văn phòng giáo phận
eparch role
vai trò của giáo phận
eparch duties
nhiệm vụ của giáo phận
eparch region
khu vực giáo phận
eparch council
hội đồng giáo phận
eparch appointment
lên chức giáo phận
eparch meeting
họp giáo phận
eparch responsibilities
trách nhiệm của giáo phận
the eparch was responsible for overseeing the region's administration.
các quan chức địa phương chịu trách nhiệm giám sát việc hành chính của khu vực.
the eparch held a meeting with local leaders to discuss policies.
các quan chức địa phương đã tổ chức một cuộc họp với các nhà lãnh đạo địa phương để thảo luận về các chính sách.
in ancient times, the eparch had significant authority over the provinces.
vào thời cổ đại, các quan chức địa phương có quyền lực đáng kể đối với các tỉnh.
the eparch's decisions greatly influenced the local economy.
các quyết định của các quan chức địa phương đã ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế địa phương.
citizens often appealed to the eparch for justice.
công dân thường khiếu nại với các quan chức địa phương để đòi lại công lý.
the eparch implemented new laws to improve public safety.
các quan chức địa phương đã thực hiện các luật mới để cải thiện an toàn công cộng.
during the festival, the eparch delivered a speech to the crowd.
trong suốt lễ hội, các quan chức địa phương đã đọc diễn văn trước đám đông.
the eparch collaborated with the church to promote education.
các quan chức địa phương đã hợp tác với nhà thờ để thúc đẩy giáo dục.
the role of the eparch has evolved over the centuries.
vai trò của các quan chức địa phương đã phát triển theo nhiều thế kỷ.
many historical documents mention the duties of the eparch.
nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến nhiệm vụ của các quan chức địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay