eparch

[Mỹ]/ˈɛpɑːk/
[Anh]/ˈɛpɑrk/

Dịch

n. thống đốc của một tỉnh hoặc quận; giám mục trưởng trong một số nhà thờ Thiên chúa giáo phương Đông nhất định.
Các dạng của từ
số nhiềueparches

Cụm từ & Cách kết hợp

eparch authority

thẩm quyền giáo phận

eparch jurisdiction

quyền tài phán giáo phận

eparch office

văn phòng giáo phận

eparch role

vai trò của giáo phận

eparch duties

nhiệm vụ của giáo phận

eparch region

khu vực giáo phận

eparch council

hội đồng giáo phận

eparch appointment

lên chức giáo phận

eparch meeting

họp giáo phận

eparch responsibilities

trách nhiệm của giáo phận

Câu ví dụ

the eparch was responsible for overseeing the region's administration.

các quan chức địa phương chịu trách nhiệm giám sát việc hành chính của khu vực.

the eparch held a meeting with local leaders to discuss policies.

các quan chức địa phương đã tổ chức một cuộc họp với các nhà lãnh đạo địa phương để thảo luận về các chính sách.

in ancient times, the eparch had significant authority over the provinces.

vào thời cổ đại, các quan chức địa phương có quyền lực đáng kể đối với các tỉnh.

the eparch's decisions greatly influenced the local economy.

các quyết định của các quan chức địa phương đã ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế địa phương.

citizens often appealed to the eparch for justice.

công dân thường khiếu nại với các quan chức địa phương để đòi lại công lý.

the eparch implemented new laws to improve public safety.

các quan chức địa phương đã thực hiện các luật mới để cải thiện an toàn công cộng.

during the festival, the eparch delivered a speech to the crowd.

trong suốt lễ hội, các quan chức địa phương đã đọc diễn văn trước đám đông.

the eparch collaborated with the church to promote education.

các quan chức địa phương đã hợp tác với nhà thờ để thúc đẩy giáo dục.

the role of the eparch has evolved over the centuries.

vai trò của các quan chức địa phương đã phát triển theo nhiều thế kỷ.

many historical documents mention the duties of the eparch.

nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến nhiệm vụ của các quan chức địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay