epaulets

[Mỹ]/ˈɛpəˌlɛts/
[Anh]/ˈɛpəˌlɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mảnh trang trí trên vai của trang phục, thường được sử dụng trong đồng phục quân đội

Cụm từ & Cách kết hợp

military epaulets

váy lính

decorative epaulets

váy trang trí

shoulder epaulets

váy vai

epaulets design

thiết kế váy

epaulets style

phong cách váy

epaulets uniform

váy quân phục

epaulets feature

tính năng của váy

gold epaulets

váy vàng

epaulets attached

váy gắn

epaulets worn

váy được mặc

Câu ví dụ

the officer wore shiny epaulets on his uniform.

Sĩ quan khoác lên người bộ quân phục có các quai vai lấp lánh.

she admired the intricate design of the epaulets.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của các quai vai.

his epaulets indicated his high rank in the military.

Các quai vai của anh ấy cho thấy cấp bậc cao trong quân đội.

the tailor added epaulets to the jacket for a formal look.

Thợ may đã thêm các quai vai vào áo khoác để có vẻ ngoài trang trọng.

she adjusted her epaulets before the ceremony started.

Cô ấy điều chỉnh các quai vai của mình trước khi buổi lễ bắt đầu.

epaulets are often used to signify rank in various uniforms.

Các quai vai thường được sử dụng để biểu thị cấp bậc trong nhiều loại quân phục khác nhau.

the general's uniform was adorned with gold epaulets.

Bộ quân phục của tướng quân được trang trí bằng các quai vai vàng.

he polished his epaulets to make them shine.

Anh ta đánh bóng các quai vai của mình để chúng lấp lánh.

during the parade, the soldiers proudly displayed their epaulets.

Trong cuộc diễu hành, các binh sĩ tự hào khoe các quai vai của họ.

epaulets can add a touch of elegance to any outfit.

Các quai vai có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay