ephedras

[Mỹ]/ɪˈfɛdrə/
[Anh]/ɪˈfɛdrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh

Cụm từ & Cách kết hợp

ephedra extract

chiết xuất hoàng liên

ephedra benefits

lợi ích của hoàng liên

ephedra dosage

liều dùng hoàng liên

ephedra side effects

tác dụng phụ của hoàng liên

ephedra weight loss

giảm cân với hoàng liên

ephedra supplements

thực phẩm bổ sung hoàng liên

ephedra safety

an toàn của hoàng liên

ephedra tea

trà hoàng liên

ephedra products

sản phẩm hoàng liên

ephedra research

nghiên cứu về hoàng liên

Câu ví dụ

ephedra is often used in traditional medicine.

ephedra thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many athletes take ephedra to enhance performance.

Nhiều vận động viên sử dụng ephedra để tăng hiệu suất.

ephedra can help with weight loss when used properly.

Ephedra có thể giúp giảm cân khi được sử dụng đúng cách.

some people experience side effects from ephedra.

Một số người gặp phải tác dụng phụ từ ephedra.

ephedra is banned in many sports organizations.

Ephedra bị cấm trong nhiều tổ chức thể thao.

research on ephedra's safety is ongoing.

Nghiên cứu về độ an toàn của ephedra vẫn đang được tiến hành.

it is important to consult a doctor before taking ephedra.

Điều quan trọng là tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng ephedra.

ephedra has been used for centuries in herbal remedies.

Ephedra đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

some supplements contain ephedra as a key ingredient.

Một số chất bổ sung chứa ephedra như một thành phần chính.

ephedra should be used with caution due to its potency.

Ephedra nên được sử dụng thận trọng do tác dụng mạnh của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay