epicardia

[Mỹ]/ˌepɪˈkɑːdiə/
[Anh]/ˌepɪˈkɑːrdiə/

Dịch

n. phần bụng của thực quản hoặc phần trên của môn vị (thuật ngữ y khoa chỉ vùng gần tim)
Các dạng của từ
số nhiềuepicardias

Cụm từ & Cách kết hợp

epicardial fat

chất béo màng ngoài tim

epicardial infarction

thiếu máu cơ tim màng ngoài tim

epicardial layer

lớp màng ngoài tim

epicardial tissue

tổ chức màng ngoài tim

epicardial disease

bệnh lý màng ngoài tim

epicardial inflammation

viêm màng ngoài tim

epicardial cells

tế bào màng ngoài tim

epicardial injury

chấn thương màng ngoài tim

epicardial thickening

dày lên của màng ngoài tim

epicardial damage

thương tổn màng ngoài tim

Câu ví dụ

chronic reflux can cause inflammation within the epicardia.

Tình trạng trào ngược mạn tính có thể gây viêm trong lớp nội tâm mạc.

the surgeon carefully examined the patient's epicardia during the procedure.

Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra lớp nội tâm mạc của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.

adipose tissue often surrounds the epicardia in adults.

Tổ chức mỡ thường bao quanh lớp nội tâm mạc ở người lớn.

the lecture focused on the embryological development of the epicardia.

Bài giảng tập trung vào sự phát triển phôi thai của lớp nội tâm mạc.

pathologists study diseases affecting the epicardia and pericardia.

Các nhà bệnh lý học nghiên cứu các bệnh ảnh hưởng đến lớp nội tâm mạc và lớp màng ngoài tim.

inflammation of the epicardia often results from viral infections.

Viêm lớp nội tâm mạc thường do nhiễm virus gây ra.

the epicardia were clearly visible on the high-resolution mri scan.

Lớp nội tâm mạc được nhìn thấy rõ ràng trên hình chụp cộng hưởng từ độ phân giải cao.

cardiologists analyze the thickness of the epicardia during diagnosis.

Các bác sĩ tim mạch phân tích độ dày của lớp nội tâm mạc trong quá trình chẩn đoán.

fat deposits are commonly found on the epicardia of older patients.

Các mảng mỡ thường được tìm thấy trên lớp nội tâm mạc của bệnh nhân lớn tuổi.

the medical textbook provides a detailed diagram of the epicardia.

Sách y khoa cung cấp sơ đồ chi tiết về lớp nội tâm mạc.

certain congenital heart defects involve malformation of the epicardia.

Một số khuyết tật tim bẩm sinh liên quan đến dị dạng của lớp nội tâm mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay