epicurisms of life
những thú vui của cuộc sống
embracing epicurisms
tiếp nhận những thú vui
epicurisms in culture
những thú vui trong văn hóa
celebrating epicurisms
tôn vinh những thú vui
epicurisms and pleasures
những thú vui và niềm vui
exploring epicurisms
khám phá những thú vui
epicurisms of taste
những thú vui về vị giác
living epicurisms
sống với những thú vui
epicurisms in dining
những thú vui trong ẩm thực
epicurisms for joy
những thú vui cho niềm vui
many people enjoy the epicurisms of fine dining.
nhiều người thích thú với những thú vui ẩm thực tinh tế.
her epicurisms led her to explore various cuisines.
những thú vui ẩm thực của cô ấy dẫn cô ấy đến khám phá nhiều nền ẩm thực khác nhau.
epicurisms often involve a deep appreciation for wine.
những thú vui ẩm thực thường liên quan đến sự đánh giá cao sâu sắc về rượu vang.
he shared his epicurisms during the dinner party.
anh ấy chia sẻ những thú vui ẩm thực của mình trong bữa tiệc tối.
her epicurisms inspired her to open a gourmet restaurant.
những thú vui ẩm thực của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy để mở một nhà hàng cao cấp.
epicurisms can lead to a more fulfilling life.
những thú vui ẩm thực có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
he often indulged in epicurisms while traveling.
anh ấy thường tận hưởng những thú vui ẩm thực trong khi đi du lịch.
her epicurisms include a love for artisanal cheeses.
những thú vui ẩm thực của cô ấy bao gồm tình yêu dành cho các loại phô mai thủ công.
exploring epicurisms can enhance your culinary skills.
khám phá những thú vui ẩm thực có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
he wrote a book about the epicurisms of different cultures.
anh ấy đã viết một cuốn sách về những thú vui ẩm thực của các nền văn hóa khác nhau.
epicurisms of life
những thú vui của cuộc sống
embracing epicurisms
tiếp nhận những thú vui
epicurisms in culture
những thú vui trong văn hóa
celebrating epicurisms
tôn vinh những thú vui
epicurisms and pleasures
những thú vui và niềm vui
exploring epicurisms
khám phá những thú vui
epicurisms of taste
những thú vui về vị giác
living epicurisms
sống với những thú vui
epicurisms in dining
những thú vui trong ẩm thực
epicurisms for joy
những thú vui cho niềm vui
many people enjoy the epicurisms of fine dining.
nhiều người thích thú với những thú vui ẩm thực tinh tế.
her epicurisms led her to explore various cuisines.
những thú vui ẩm thực của cô ấy dẫn cô ấy đến khám phá nhiều nền ẩm thực khác nhau.
epicurisms often involve a deep appreciation for wine.
những thú vui ẩm thực thường liên quan đến sự đánh giá cao sâu sắc về rượu vang.
he shared his epicurisms during the dinner party.
anh ấy chia sẻ những thú vui ẩm thực của mình trong bữa tiệc tối.
her epicurisms inspired her to open a gourmet restaurant.
những thú vui ẩm thực của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy để mở một nhà hàng cao cấp.
epicurisms can lead to a more fulfilling life.
những thú vui ẩm thực có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
he often indulged in epicurisms while traveling.
anh ấy thường tận hưởng những thú vui ẩm thực trong khi đi du lịch.
her epicurisms include a love for artisanal cheeses.
những thú vui ẩm thực của cô ấy bao gồm tình yêu dành cho các loại phô mai thủ công.
exploring epicurisms can enhance your culinary skills.
khám phá những thú vui ẩm thực có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
he wrote a book about the epicurisms of different cultures.
anh ấy đã viết một cuốn sách về những thú vui ẩm thực của các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay