epigeneticists

[Mỹ]/ˌɛpiˈdʒɛnɪtɪsɪsts/
[Anh]/ˌɛpiˈdʒɛnɪtɪsɪsts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

epigeneticists study

epigeneticists' work

epigeneticists discovered

epigeneticists analyze

epigeneticists' findings

epigeneticists discuss

epigeneticists' theories

epigeneticists examine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay