| số nhiều | epigons |
epigon of art
người kế thừa nghệ thuật
epigon of style
người kế thừa phong cách
epigon of literature
người kế thừa văn học
epigon of music
người kế thừa âm nhạc
epigon of culture
người kế thừa văn hóa
epigon of fashion
người kế thừa thời trang
epigon of philosophy
người kế thừa triết học
epigon of design
người kế thừa thiết kế
epigon of thought
người kế thừa tư tưởng
epigon of innovation
người kế thừa đổi mới
he is often considered an epigon of classical music.
anh ấy thường được coi là một người kế thừa của âm nhạc cổ điển.
the artist's work is seen as an epigon of modern art.
công việc của nghệ sĩ được xem là một người kế thừa của nghệ thuật hiện đại.
many critics label her as an epigon in the literary world.
nhiều nhà phê bình gắn cho cô ấy là một người kế thừa trong thế giới văn học.
his style is often described as that of an epigon.
phong cách của anh ấy thường được mô tả là của một người kế thừa.
some believe that being an epigon is a necessary step in development.
một số người tin rằng việc trở thành một người kế thừa là một bước cần thiết trong sự phát triển.
the film was criticized for being an epigon of earlier works.
phim bị chỉ trích vì là một người kế thừa của những tác phẩm trước đó.
he embraced his role as an epigon, learning from the masters.
anh ấy chấp nhận vai trò của mình là một người kế thừa, học hỏi từ các bậc thầy.
being called an epigon can be both flattering and insulting.
việc bị gọi là một người kế thừa có thể vừa lôi kéo vừa xúc phạm.
she aims to evolve from being an epigon to a true innovator.
cô ấy hướng tới việc phát triển từ một người kế thừa trở thành một người tiên phong thực sự.
the debate about whether he is an epigon continues among scholars.
cuộc tranh luận về việc liệu anh ấy có phải là một người kế thừa hay vẫn tiếp tục giữa các học giả.
epigon of art
người kế thừa nghệ thuật
epigon of style
người kế thừa phong cách
epigon of literature
người kế thừa văn học
epigon of music
người kế thừa âm nhạc
epigon of culture
người kế thừa văn hóa
epigon of fashion
người kế thừa thời trang
epigon of philosophy
người kế thừa triết học
epigon of design
người kế thừa thiết kế
epigon of thought
người kế thừa tư tưởng
epigon of innovation
người kế thừa đổi mới
he is often considered an epigon of classical music.
anh ấy thường được coi là một người kế thừa của âm nhạc cổ điển.
the artist's work is seen as an epigon of modern art.
công việc của nghệ sĩ được xem là một người kế thừa của nghệ thuật hiện đại.
many critics label her as an epigon in the literary world.
nhiều nhà phê bình gắn cho cô ấy là một người kế thừa trong thế giới văn học.
his style is often described as that of an epigon.
phong cách của anh ấy thường được mô tả là của một người kế thừa.
some believe that being an epigon is a necessary step in development.
một số người tin rằng việc trở thành một người kế thừa là một bước cần thiết trong sự phát triển.
the film was criticized for being an epigon of earlier works.
phim bị chỉ trích vì là một người kế thừa của những tác phẩm trước đó.
he embraced his role as an epigon, learning from the masters.
anh ấy chấp nhận vai trò của mình là một người kế thừa, học hỏi từ các bậc thầy.
being called an epigon can be both flattering and insulting.
việc bị gọi là một người kế thừa có thể vừa lôi kéo vừa xúc phạm.
she aims to evolve from being an epigon to a true innovator.
cô ấy hướng tới việc phát triển từ một người kế thừa trở thành một người tiên phong thực sự.
the debate about whether he is an epigon continues among scholars.
cuộc tranh luận về việc liệu anh ấy có phải là một người kế thừa hay vẫn tiếp tục giữa các học giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay