epimorphic function
hàm đồng hình
epimorphic mapping
ánh xạ đồng hình
epimorphic relation
quan hệ đồng hình
epimorphic property
tính chất đồng hình
epimorphic category
phân loại đồng hình
epimorphic structure
cấu trúc đồng hình
epimorphic type
loại đồng hình
epimorphic system
hệ thống đồng hình
epimorphic model
mô hình đồng hình
epimorphic analysis
phân tích đồng hình
epimorphic transformations can be complex.
các phép biến đổi nghịch hợp có thể phức tạp.
understanding epimorphic relationships is essential in mathematics.
hiểu các mối quan hệ nghịch hợp là điều cần thiết trong toán học.
researchers study epimorphic functions to improve algorithms.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hàm nghịch hợp để cải thiện các thuật toán.
epimorphic mapping is used in data analysis.
ánh xạ nghịch hợp được sử dụng trong phân tích dữ liệu.
in biology, epimorphic processes can lead to regeneration.
trong sinh học, các quá trình nghịch hợp có thể dẫn đến tái tạo.
epimorphic structures exhibit unique properties.
các cấu trúc nghịch hợp thể hiện các đặc tính độc đáo.
mathematicians explore epimorphic theories for new insights.
các nhà toán học khám phá các lý thuyết nghịch hợp để có được những hiểu biết mới.
epimorphic models can simplify complex systems.
các mô hình nghịch hợp có thể đơn giản hóa các hệ thống phức tạp.
in programming, epimorphic behavior can enhance performance.
trong lập trình, hành vi nghịch hợp có thể nâng cao hiệu suất.
epimorphic concepts are crucial in evolutionary biology.
các khái niệm nghịch hợp rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.
epimorphic function
hàm đồng hình
epimorphic mapping
ánh xạ đồng hình
epimorphic relation
quan hệ đồng hình
epimorphic property
tính chất đồng hình
epimorphic category
phân loại đồng hình
epimorphic structure
cấu trúc đồng hình
epimorphic type
loại đồng hình
epimorphic system
hệ thống đồng hình
epimorphic model
mô hình đồng hình
epimorphic analysis
phân tích đồng hình
epimorphic transformations can be complex.
các phép biến đổi nghịch hợp có thể phức tạp.
understanding epimorphic relationships is essential in mathematics.
hiểu các mối quan hệ nghịch hợp là điều cần thiết trong toán học.
researchers study epimorphic functions to improve algorithms.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hàm nghịch hợp để cải thiện các thuật toán.
epimorphic mapping is used in data analysis.
ánh xạ nghịch hợp được sử dụng trong phân tích dữ liệu.
in biology, epimorphic processes can lead to regeneration.
trong sinh học, các quá trình nghịch hợp có thể dẫn đến tái tạo.
epimorphic structures exhibit unique properties.
các cấu trúc nghịch hợp thể hiện các đặc tính độc đáo.
mathematicians explore epimorphic theories for new insights.
các nhà toán học khám phá các lý thuyết nghịch hợp để có được những hiểu biết mới.
epimorphic models can simplify complex systems.
các mô hình nghịch hợp có thể đơn giản hóa các hệ thống phức tạp.
in programming, epimorphic behavior can enhance performance.
trong lập trình, hành vi nghịch hợp có thể nâng cao hiệu suất.
epimorphic concepts are crucial in evolutionary biology.
các khái niệm nghịch hợp rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay