epimorphic

[US]/ˌɛpɪˈmɔːfɪk/
[UK]/ˌɛpɪˈmɔrfɪk/

Translation

adj. liên quan đến một phép ánh xạ mà là một surjection

Phrases & Collocations

epimorphic function

hàm đồng hình

epimorphic mapping

ánh xạ đồng hình

epimorphic relation

quan hệ đồng hình

epimorphic property

tính chất đồng hình

epimorphic category

phân loại đồng hình

epimorphic structure

cấu trúc đồng hình

epimorphic type

loại đồng hình

epimorphic system

hệ thống đồng hình

epimorphic model

mô hình đồng hình

epimorphic analysis

phân tích đồng hình

Example Sentences

epimorphic transformations can be complex.

các phép biến đổi nghịch hợp có thể phức tạp.

understanding epimorphic relationships is essential in mathematics.

hiểu các mối quan hệ nghịch hợp là điều cần thiết trong toán học.

researchers study epimorphic functions to improve algorithms.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hàm nghịch hợp để cải thiện các thuật toán.

epimorphic mapping is used in data analysis.

ánh xạ nghịch hợp được sử dụng trong phân tích dữ liệu.

in biology, epimorphic processes can lead to regeneration.

trong sinh học, các quá trình nghịch hợp có thể dẫn đến tái tạo.

epimorphic structures exhibit unique properties.

các cấu trúc nghịch hợp thể hiện các đặc tính độc đáo.

mathematicians explore epimorphic theories for new insights.

các nhà toán học khám phá các lý thuyết nghịch hợp để có được những hiểu biết mới.

epimorphic models can simplify complex systems.

các mô hình nghịch hợp có thể đơn giản hóa các hệ thống phức tạp.

in programming, epimorphic behavior can enhance performance.

trong lập trình, hành vi nghịch hợp có thể nâng cao hiệu suất.

epimorphic concepts are crucial in evolutionary biology.

các khái niệm nghịch hợp rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now