episcopates

[Mỹ]/ɪ'pɪskəpət/
[Anh]/ɪ'pɪskəpət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. văn phòng của một giám mục, giáo phận, giám mục

Câu ví dụ

The episcopate is the office and dignity of a bishop.

Episcopate là chức vụ và phẩm vị của một giám mục.

He was appointed to the episcopate last year.

Ông được bổ nhiệm vào episcopate năm ngoái.

The episcopate plays a key role in the governance of the church.

Episcopate đóng vai trò quan trọng trong việc quản trị nhà thờ.

The episcopate is responsible for overseeing the clergy in the diocese.

Episcopate chịu trách nhiệm giám sát các mục vụ trong giáo phận.

The episcopate is a sacred and important institution in many Christian denominations.

Episcopate là một tổ chức thiêng liêng và quan trọng trong nhiều giáo phái Cơ đốc giáo.

He was ordained to the episcopate after many years of service as a priest.

Ông được phong chức episcopate sau nhiều năm phục vụ với tư cách là mục tử.

The episcopate has the authority to ordain priests and deacons.

Episcopate có quyền phong chức cho các mục tử và phó tế.

The episcopate is often seen as a symbol of unity within the church.

Episcopate thường được xem là biểu tượng của sự thống nhất trong nhà thờ.

He will be consecrated to the episcopate in a special ceremony next month.

Ông sẽ được tấn phong episcopate trong một buổi lễ đặc biệt vào tháng tới.

The episcopate is responsible for upholding the teachings and traditions of the church.

Episcopate chịu trách nhiệm bảo vệ các giáo lý và truyền thống của nhà thờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay