equid

[Mỹ]/ˈiːkwɪd/
[Anh]/ˈiːkwɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ thành viên nào của họ ngựa (bao gồm ngựa, lừa, v.v.); động vật họ ngựa
Word Forms
số nhiềuequids

Cụm từ & Cách kết hợp

equid species

loài ngựa

equid family

gia đình ngựa

equid behavior

hành vi của ngựa

equid anatomy

giải phẫu học của ngựa

equid health

sức khỏe của ngựa

equid genetics

di truyền học của ngựa

equid breeding

nuôi giống ngựa

equid habitat

môi trường sống của ngựa

equid conservation

bảo tồn ngựa

equid domestication

thuần hóa ngựa

Câu ví dụ

the equid family includes horses and zebras.

Gia đình ngựa giống bao gồm ngựa và ngựa vằn.

equids are known for their speed and endurance.

Ngựa giống nổi tiếng về tốc độ và sức bền.

many equids are used in various sports.

Nhiều ngựa giống được sử dụng trong các môn thể thao khác nhau.

equid populations are declining in some regions.

Dân số ngựa giống đang giảm ở một số khu vực.

the behavior of equids can be quite complex.

Hành vi của ngựa giống có thể khá phức tạp.

equid hybrids, like mules, are sterile.

Các con lai của ngựa giống, như lừa, là vô sinh.

equid conservation efforts are crucial for biodiversity.

Các nỗ lực bảo tồn ngựa giống rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

studying equid genetics helps understand evolution.

Nghiên cứu di truyền học của ngựa giống giúp hiểu về sự tiến hóa.

equids have unique social structures in the wild.

Ngựa giống có các cấu trúc xã hội độc đáo trong tự nhiên.

equid locomotion is fascinating to observe.

Cách di chuyển của ngựa giống rất thú vị để quan sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay