| số nhiều | equids |
equid species
loài ngựa
equid family
gia đình ngựa
equid behavior
hành vi của ngựa
equid anatomy
giải phẫu học của ngựa
equid health
sức khỏe của ngựa
equid genetics
di truyền học của ngựa
equid breeding
nuôi giống ngựa
equid habitat
môi trường sống của ngựa
equid conservation
bảo tồn ngựa
equid domestication
thuần hóa ngựa
the equid family includes horses and zebras.
Gia đình ngựa giống bao gồm ngựa và ngựa vằn.
equids are known for their speed and endurance.
Ngựa giống nổi tiếng về tốc độ và sức bền.
many equids are used in various sports.
Nhiều ngựa giống được sử dụng trong các môn thể thao khác nhau.
equid populations are declining in some regions.
Dân số ngựa giống đang giảm ở một số khu vực.
the behavior of equids can be quite complex.
Hành vi của ngựa giống có thể khá phức tạp.
equid hybrids, like mules, are sterile.
Các con lai của ngựa giống, như lừa, là vô sinh.
equid conservation efforts are crucial for biodiversity.
Các nỗ lực bảo tồn ngựa giống rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
studying equid genetics helps understand evolution.
Nghiên cứu di truyền học của ngựa giống giúp hiểu về sự tiến hóa.
equids have unique social structures in the wild.
Ngựa giống có các cấu trúc xã hội độc đáo trong tự nhiên.
equid locomotion is fascinating to observe.
Cách di chuyển của ngựa giống rất thú vị để quan sát.
equid species
loài ngựa
equid family
gia đình ngựa
equid behavior
hành vi của ngựa
equid anatomy
giải phẫu học của ngựa
equid health
sức khỏe của ngựa
equid genetics
di truyền học của ngựa
equid breeding
nuôi giống ngựa
equid habitat
môi trường sống của ngựa
equid conservation
bảo tồn ngựa
equid domestication
thuần hóa ngựa
the equid family includes horses and zebras.
Gia đình ngựa giống bao gồm ngựa và ngựa vằn.
equids are known for their speed and endurance.
Ngựa giống nổi tiếng về tốc độ và sức bền.
many equids are used in various sports.
Nhiều ngựa giống được sử dụng trong các môn thể thao khác nhau.
equid populations are declining in some regions.
Dân số ngựa giống đang giảm ở một số khu vực.
the behavior of equids can be quite complex.
Hành vi của ngựa giống có thể khá phức tạp.
equid hybrids, like mules, are sterile.
Các con lai của ngựa giống, như lừa, là vô sinh.
equid conservation efforts are crucial for biodiversity.
Các nỗ lực bảo tồn ngựa giống rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
studying equid genetics helps understand evolution.
Nghiên cứu di truyền học của ngựa giống giúp hiểu về sự tiến hóa.
equids have unique social structures in the wild.
Ngựa giống có các cấu trúc xã hội độc đáo trong tự nhiên.
equid locomotion is fascinating to observe.
Cách di chuyển của ngựa giống rất thú vị để quan sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay