equinoctial storms
gió bảo hòa
equinoctial tides
thủy triều phân điểm
equinoctial equinox
hiệu ứng phân điểm
equinoctial sun
mặt trời phân điểm
equinoctial days
ngày phân điểm
equinoctial winds
gió phân điểm
equinoctial balance
cân bằng phân điểm
equinoctial season
mùa phân điểm
equinoctial phenomena
hiện tượng phân điểm
equinoctial shift
sự dịch chuyển phân điểm
the equinoctial gales began to blow fiercely.
Những cơn gió mùa thu đông bắt đầu thổi mạnh.
equinoctial storms can be unpredictable.
Những cơn bão mùa thu đông có thể khó đoán.
during the equinoctial period, the days and nights are of equal length.
Trong thời kỳ mùa thu đông, ngày và đêm có độ dài bằng nhau.
the sailors prepared for the equinoctial winds.
Các thủy thủ chuẩn bị cho gió mùa thu đông.
many cultures celebrate the equinoctial transition.
Nhiều nền văn hóa ăn mừng sự chuyển đổi mùa thu đông.
the equinoctial sun rises and sets at specific points.
Mặt trời mùa thu đông mọc và lặn ở những điểm cụ thể.
equinoctial changes bring about seasonal shifts.
Những thay đổi mùa thu đông mang lại sự chuyển đổi theo mùa.
farmers often plant crops during the equinoctial season.
Nông dân thường trồng cây mùa thu đông.
the equinoctial equinox marks the start of spring.
Ngày xuân phân mùa thu đông đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân.
in literature, equinoctial themes often symbolize balance.
Trong văn học, các chủ đề mùa thu đông thường tượng trưng cho sự cân bằng.
equinoctial storms
gió bảo hòa
equinoctial tides
thủy triều phân điểm
equinoctial equinox
hiệu ứng phân điểm
equinoctial sun
mặt trời phân điểm
equinoctial days
ngày phân điểm
equinoctial winds
gió phân điểm
equinoctial balance
cân bằng phân điểm
equinoctial season
mùa phân điểm
equinoctial phenomena
hiện tượng phân điểm
equinoctial shift
sự dịch chuyển phân điểm
the equinoctial gales began to blow fiercely.
Những cơn gió mùa thu đông bắt đầu thổi mạnh.
equinoctial storms can be unpredictable.
Những cơn bão mùa thu đông có thể khó đoán.
during the equinoctial period, the days and nights are of equal length.
Trong thời kỳ mùa thu đông, ngày và đêm có độ dài bằng nhau.
the sailors prepared for the equinoctial winds.
Các thủy thủ chuẩn bị cho gió mùa thu đông.
many cultures celebrate the equinoctial transition.
Nhiều nền văn hóa ăn mừng sự chuyển đổi mùa thu đông.
the equinoctial sun rises and sets at specific points.
Mặt trời mùa thu đông mọc và lặn ở những điểm cụ thể.
equinoctial changes bring about seasonal shifts.
Những thay đổi mùa thu đông mang lại sự chuyển đổi theo mùa.
farmers often plant crops during the equinoctial season.
Nông dân thường trồng cây mùa thu đông.
the equinoctial equinox marks the start of spring.
Ngày xuân phân mùa thu đông đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân.
in literature, equinoctial themes often symbolize balance.
Trong văn học, các chủ đề mùa thu đông thường tượng trưng cho sự cân bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay