military equipage
trang bị quân sự
transport equipage
trang bị vận tải
sailing equipage
trang bị đi thuyền
fishing equipage
trang bị câu cá
safety equipage
trang bị an toàn
rescue equipage
trang bị cứu hộ
firefighting equipage
trang bị chữa cháy
medical equipage
trang bị y tế
space equipage
trang bị không gian
sports equipage
trang bị thể thao
the equipage of the ship was well-maintained.
trang bị của tàu được bảo trì tốt.
they decided to upgrade the equipage for the expedition.
họ quyết định nâng cấp trang bị cho chuyến thám hiểm.
the equipage included tents, food supplies, and tools.
trang bị bao gồm lều, thực phẩm và dụng cụ.
each team member was responsible for their own equipage.
mỗi thành viên trong nhóm chịu trách nhiệm về trang bị của riêng họ.
proper equipage is essential for a successful journey.
trang bị phù hợp là điều cần thiết cho một chuyến đi thành công.
the equipage was loaded onto the truck for the trip.
trang bị được chất lên xe tải cho chuyến đi.
they inspected the equipage before setting out.
họ kiểm tra trang bị trước khi khởi hành.
his equipage for the camping trip was very comprehensive.
trang bị của anh ấy cho chuyến đi cắm trại rất đầy đủ.
the equipage for the event was provided by the organizers.
trang bị cho sự kiện được cung cấp bởi ban tổ chức.
she packed her equipage carefully for the hike.
cô ấy đã đóng gói trang bị của mình cẩn thận cho chuyến đi bộ đường dài.
military equipage
trang bị quân sự
transport equipage
trang bị vận tải
sailing equipage
trang bị đi thuyền
fishing equipage
trang bị câu cá
safety equipage
trang bị an toàn
rescue equipage
trang bị cứu hộ
firefighting equipage
trang bị chữa cháy
medical equipage
trang bị y tế
space equipage
trang bị không gian
sports equipage
trang bị thể thao
the equipage of the ship was well-maintained.
trang bị của tàu được bảo trì tốt.
they decided to upgrade the equipage for the expedition.
họ quyết định nâng cấp trang bị cho chuyến thám hiểm.
the equipage included tents, food supplies, and tools.
trang bị bao gồm lều, thực phẩm và dụng cụ.
each team member was responsible for their own equipage.
mỗi thành viên trong nhóm chịu trách nhiệm về trang bị của riêng họ.
proper equipage is essential for a successful journey.
trang bị phù hợp là điều cần thiết cho một chuyến đi thành công.
the equipage was loaded onto the truck for the trip.
trang bị được chất lên xe tải cho chuyến đi.
they inspected the equipage before setting out.
họ kiểm tra trang bị trước khi khởi hành.
his equipage for the camping trip was very comprehensive.
trang bị của anh ấy cho chuyến đi cắm trại rất đầy đủ.
the equipage for the event was provided by the organizers.
trang bị cho sự kiện được cung cấp bởi ban tổ chức.
she packed her equipage carefully for the hike.
cô ấy đã đóng gói trang bị của mình cẩn thận cho chuyến đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay