equips students
trao quyền cho học sinh
equips teams
trao quyền cho các đội
equips leaders
trao quyền cho các nhà lãnh đạo
equips workers
trao quyền cho người lao động
equips athletes
trao quyền cho các vận động viên
equips children
trao quyền cho trẻ em
equips professionals
trao quyền cho các chuyên gia
equips organizations
trao quyền cho các tổ chức
equips users
trao quyền cho người dùng
equips companies
trao quyền cho các công ty
the new software equips users with advanced tools.
phần mềm mới cung cấp cho người dùng các công cụ nâng cao.
the training program equips employees for future challenges.
chương trình đào tạo trang bị cho nhân viên những thách thức trong tương lai.
this course equips students with essential skills.
khóa học này trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết.
the organization equips volunteers with necessary resources.
tổ chức trang bị cho tình nguyện viên các nguồn lực cần thiết.
our latest model equips drivers with improved safety features.
mẫu mới nhất của chúng tôi trang bị cho người lái những tính năng an toàn được cải thiện.
the workshop equips participants with practical experience.
công tác phòng trang bị cho người tham gia kinh nghiệm thực tế.
this initiative equips communities with vital information.
sáng kiến này trang bị cho cộng đồng những thông tin quan trọng.
the new curriculum equips teachers with innovative teaching strategies.
giáo trình mới trang bị cho giáo viên những chiến lược giảng dạy sáng tạo.
the program equips young leaders with the skills they need.
chương trình trang bị cho các nhà lãnh đạo trẻ những kỹ năng họ cần.
the toolkit equips developers with the latest technology.
bộ công cụ trang bị cho các nhà phát triển công nghệ mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay