the equivocers
những người lấp liếm
clever equivocers
những người lấp liếm khéo léo
political equivocers
những người lấp liếm chính trị
equivocers mislead
những người lấp liếm lừa dối
equivocers lie
những người lấp liếm nói dối
skilled equivocers
những người lấp liếm có tay nghề
these equivocers
những người lấp liếm này
equivocers evade
những người lấp liếm né tránh
modern equivocers
những người lấp liếm hiện đại
equivocers deceive
những người lấp liếm lừa đảo
the politician's statement was a classic example of equivocators avoiding the truth.
Bài phát biểu của chính trị gia là một ví dụ điển hình về những người lấp liếm tránh né sự thật.
we must identify the equivocators in the negotiation to reach a clear agreement.
Chúng ta phải xác định những người lấp liếm trong đàm phán để đạt được một thỏa thuận rõ ràng.
he is known as one of the most skilled equivocators in the legal profession.
Ông được biết đến là một trong những người lấp liếm tài năng nhất trong nghề luật sư.
trust is impossible to build with habitual equivocators who refuse to be direct.
Tin tưởng là không thể xây dựng với những người lấp liếm thường xuyên từ chối nói thẳng.
historians often debate whether these leaders were visionaries or merely equivocators.
Các nhà sử học thường tranh luận xem những nhà lãnh đạo này là những người có tầm nhìn hay chỉ là những người lấp liếm.
the dictionary defines such equivocators as people who use ambiguous language.
Từ điển định nghĩa những người lấp liếm như vậy là những người sử dụng ngôn ngữ mơ hồ.
she exposed the equivocators within the committee during her speech.
Cô đã phơi bày những người lấp liếm trong ủy ban trong bài phát biểu của mình.
effective communication requires clarity, not the work of equivocators.
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự rõ ràng, không phải là công việc của những người lấp liếm.
the jury saw through the equivocators and delivered a just verdict.
Hội đồng bồi thẩm đã nhìn thấu những người lấp liếm và đưa ra phán quyết công bằng.
equivocators often use complex jargon to confuse their audience intentionally.
Những người lấp liếm thường sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp để cố ý làm cho khán giả bối rối.
we cannot afford to have equivocators in charge of this critical project.
Chúng ta không thể chấp nhận để những người lấp liếm phụ trách dự án quan trọng này.
his reputation suffered because he associated with known equivocators.
Tiếng tăm của ông bị tổn hại vì ông liên kết với những người lấp liếm nổi tiếng.
the equivocers
những người lấp liếm
clever equivocers
những người lấp liếm khéo léo
political equivocers
những người lấp liếm chính trị
equivocers mislead
những người lấp liếm lừa dối
equivocers lie
những người lấp liếm nói dối
skilled equivocers
những người lấp liếm có tay nghề
these equivocers
những người lấp liếm này
equivocers evade
những người lấp liếm né tránh
modern equivocers
những người lấp liếm hiện đại
equivocers deceive
những người lấp liếm lừa đảo
the politician's statement was a classic example of equivocators avoiding the truth.
Bài phát biểu của chính trị gia là một ví dụ điển hình về những người lấp liếm tránh né sự thật.
we must identify the equivocators in the negotiation to reach a clear agreement.
Chúng ta phải xác định những người lấp liếm trong đàm phán để đạt được một thỏa thuận rõ ràng.
he is known as one of the most skilled equivocators in the legal profession.
Ông được biết đến là một trong những người lấp liếm tài năng nhất trong nghề luật sư.
trust is impossible to build with habitual equivocators who refuse to be direct.
Tin tưởng là không thể xây dựng với những người lấp liếm thường xuyên từ chối nói thẳng.
historians often debate whether these leaders were visionaries or merely equivocators.
Các nhà sử học thường tranh luận xem những nhà lãnh đạo này là những người có tầm nhìn hay chỉ là những người lấp liếm.
the dictionary defines such equivocators as people who use ambiguous language.
Từ điển định nghĩa những người lấp liếm như vậy là những người sử dụng ngôn ngữ mơ hồ.
she exposed the equivocators within the committee during her speech.
Cô đã phơi bày những người lấp liếm trong ủy ban trong bài phát biểu của mình.
effective communication requires clarity, not the work of equivocators.
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự rõ ràng, không phải là công việc của những người lấp liếm.
the jury saw through the equivocators and delivered a just verdict.
Hội đồng bồi thẩm đã nhìn thấu những người lấp liếm và đưa ra phán quyết công bằng.
equivocators often use complex jargon to confuse their audience intentionally.
Những người lấp liếm thường sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành phức tạp để cố ý làm cho khán giả bối rối.
we cannot afford to have equivocators in charge of this critical project.
Chúng ta không thể chấp nhận để những người lấp liếm phụ trách dự án quan trọng này.
his reputation suffered because he associated with known equivocators.
Tiếng tăm của ông bị tổn hại vì ông liên kết với những người lấp liếm nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay