v. erade (thứ ba số ngôi hiện tại); eroding, eroded, eraded; xóa bỏ, loại bỏ hoặc xóa sạch (dạng cổ hoặc hiếm) n. danh từ riêng; một cái tên hoặc thuật ngữ có thể bắt nguồn từ gốc Hy Lạp hoặc La Tinh
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!