acute erethisms
các erethism cấp tính
chronic erethisms
các erethism mãn tính
sensory erethisms
các erethism giác quan
peripheral erethisms
các erethism ngoại biên
psychogenic erethisms
các erethism nguồn gốc tâm thần
localized erethisms
các erethism tại chỗ
generalized erethisms
các erethism lan rộng
mild erethisms
các erethism nhẹ
severe erethisms
các erethism nghiêm trọng
transient erethisms
các erethism thoáng qua
his erethisms were evident during the presentation.
Các biểu hiện của chứng erethism của anh ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
she experienced erethisms after taking the medication.
Cô ấy đã trải qua chứng erethism sau khi dùng thuốc.
erethisms can be a sign of underlying health issues.
Chứng erethism có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
the doctor explained the causes of erethisms.
Bác sĩ đã giải thích nguyên nhân của chứng erethism.
identifying erethisms early can help in treatment.
Việc xác định sớm chứng erethism có thể giúp ích cho việc điều trị.
he had to avoid triggers that caused erethisms.
Anh ấy phải tránh những yếu tố kích hoạt gây ra chứng erethism.
she kept a journal to track her erethisms.
Cô ấy đã giữ một cuốn nhật ký để theo dõi chứng erethism của mình.
understanding erethisms can improve patient care.
Việc hiểu rõ về chứng erethism có thể cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
they discussed various treatments for erethisms.
Họ đã thảo luận về các phương pháp điều trị khác nhau cho chứng erethism.
his erethisms were triggered by certain foods.
Chứng erethism của anh ấy bị kích hoạt bởi một số loại thực phẩm nhất định.
acute erethisms
các erethism cấp tính
chronic erethisms
các erethism mãn tính
sensory erethisms
các erethism giác quan
peripheral erethisms
các erethism ngoại biên
psychogenic erethisms
các erethism nguồn gốc tâm thần
localized erethisms
các erethism tại chỗ
generalized erethisms
các erethism lan rộng
mild erethisms
các erethism nhẹ
severe erethisms
các erethism nghiêm trọng
transient erethisms
các erethism thoáng qua
his erethisms were evident during the presentation.
Các biểu hiện của chứng erethism của anh ấy đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
she experienced erethisms after taking the medication.
Cô ấy đã trải qua chứng erethism sau khi dùng thuốc.
erethisms can be a sign of underlying health issues.
Chứng erethism có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
the doctor explained the causes of erethisms.
Bác sĩ đã giải thích nguyên nhân của chứng erethism.
identifying erethisms early can help in treatment.
Việc xác định sớm chứng erethism có thể giúp ích cho việc điều trị.
he had to avoid triggers that caused erethisms.
Anh ấy phải tránh những yếu tố kích hoạt gây ra chứng erethism.
she kept a journal to track her erethisms.
Cô ấy đã giữ một cuốn nhật ký để theo dõi chứng erethism của mình.
understanding erethisms can improve patient care.
Việc hiểu rõ về chứng erethism có thể cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
they discussed various treatments for erethisms.
Họ đã thảo luận về các phương pháp điều trị khác nhau cho chứng erethism.
his erethisms were triggered by certain foods.
Chứng erethism của anh ấy bị kích hoạt bởi một số loại thực phẩm nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay