ergotisms

[Mỹ]/ˈɜːɡətɪzəmz/
[Anh]/ˈɜrɡəˌtɪzəmz/

Dịch

n. ngộ độc do nấm ergot

Cụm từ & Cách kết hợp

ergotisms symptoms

triệu chứng ngộ độc ergot

ergotisms treatment

điều trị ngộ độc ergot

ergotisms effects

tác động của ngộ độc ergot

ergotisms causes

nguyên nhân gây ra ngộ độc ergot

ergotisms outbreak

bùng phát ngộ độc ergot

ergotisms prevention

phòng ngừa ngộ độc ergot

ergotisms diagnosis

chẩn đoán ngộ độc ergot

ergotisms history

lịch sử của ngộ độc ergot

ergotisms research

nghiên cứu về ngộ độc ergot

ergotisms awareness

nâng cao nhận thức về ngộ độc ergot

Câu ví dụ

ergotisms can lead to severe health issues if not treated promptly.

Bệnh ergotism có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

farmers should be aware of the risks of ergotisms in their crops.

Nông dân nên nhận thức về những rủi ro của bệnh ergotism trong cây trồng của họ.

symptoms of ergotisms include hallucinations and severe headaches.

Các triệu chứng của bệnh ergotism bao gồm ảo giác và đau đầu dữ dội.

historical accounts often describe the effects of ergotisms during the middle ages.

Các ghi chép lịch sử thường mô tả về tác động của bệnh ergotism trong thời trung cổ.

research is ongoing to better understand ergotisms and their causes.

Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về bệnh ergotism và nguyên nhân của chúng.

preventing ergotisms involves careful monitoring of grain quality.

Ngăn ngừa bệnh ergotism liên quan đến việc theo dõi cẩn thận chất lượng ngũ cốc.

ergotisms can be mistaken for other medical conditions.

Bệnh ergotism có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác.

there are various treatments available for those suffering from ergotisms.

Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau dành cho những người bị bệnh ergotism.

public health officials warn about the dangers of ergotisms in contaminated food.

Các quan chức y tế công cộng cảnh báo về những nguy hiểm của bệnh ergotism trong thực phẩm bị ô nhiễm.

education on ergotisms is essential for farmers and consumers alike.

Giáo dục về bệnh ergotism là điều cần thiết cho cả nông dân và người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay