ergots

[Mỹ]/ˈɜːɡəts/
[Anh]/ˈɜrɡəts/

Dịch

n. sự phát triển nấm trên lúa mạch và các loại ngũ cốc khác gây bệnh; các alkaloid ergot được sử dụng trong y học

Cụm từ & Cách kết hợp

ergots on rye

ngọt ngúa trên lúa mạch

ergots in grain

ngọt ngúa trong ngũ cốc

ergots in plants

ngọt ngúa trong cây trồng

ergots causing toxicity

ngọt ngúa gây độc tính

ergots and fungi

ngọt ngúa và nấm

ergots in agriculture

ngọt ngúa trong nông nghiệp

ergots and health

ngọt ngúa và sức khỏe

ergots in food

ngọt ngúa trong thực phẩm

ergots and livestock

ngọt ngúa và gia súc

ergots in history

ngọt ngúa trong lịch sử

Câu ví dụ

ergots can be harmful to livestock if ingested.

ngô hột có thể gây hại cho gia súc nếu ăn phải.

farmers should monitor their fields for ergots.

những người nông dân nên theo dõi đồng ruộng để phát hiện ngô hột.

ergots are often found in infected grains.

ngô hột thường được tìm thấy trong ngũ cốc bị nhiễm bệnh.

research is being conducted on the effects of ergots.

nghiên cứu đang được tiến hành về tác dụng của ngô hột.

consuming ergots can lead to serious health issues.

ăn ngô hột có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

ergots are a type of fungus that affects crops.

ngô hột là một loại nấm ảnh hưởng đến cây trồng.

farmers need to take precautions against ergots.

những người nông dân cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống lại ngô hột.

ergots can contaminate food supplies.

ngô hột có thể làm ô nhiễm nguồn cung cấp thực phẩm.

identifying ergots early can save a harvest.

phát hiện ngô hột sớm có thể cứu vãn một vụ thu hoạch.

ergots have historical significance in medicine.

ngô hột có ý nghĩa lịch sử trong y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay